Cấp tập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Bắn) dồn dập, liên tiếp (thường nói về súng lớn)
Ví dụ:
Pháo bắn cấp tập suốt dải bờ sông.
Nghĩa: (Bắn) dồn dập, liên tiếp (thường nói về súng lớn)
1
Học sinh tiểu học
- Pháo ngoài đảo nổ cấp tập, trời biển rung lên.
- Tiếng đại bác vang cấp tập làm mặt nước gợn sóng.
- Pháo đài bắn cấp tập, khói trắng bay mù bãi cát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Pháo binh bắn cấp tập mở màn trận đánh, cả thung lũng dội âm.
- Tiếng pháo cấp tập xé toạc màn sương sớm, mặt đất cũng rung rinh.
- Đạn đại bác trút xuống cấp tập như những cú gõ dồn dập vào vòm trời.
3
Người trưởng thành
- Pháo bắn cấp tập suốt dải bờ sông.
- Loạt nổ cấp tập chồng lên nhau, tiếng gầm của kim loại làm đêm tối run rẩy.
- Trong hồi ức cựu binh, pháo cấp tập là nhịp trống dữ dội của chiến trường.
- Đồn biên giới sáng lòa rồi tắt lịm dưới những phát pháo bắn cấp tập.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Bắn) dồn dập, liên tiếp (thường nói về súng lớn)
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cấp tập | Mạnh mẽ, dồn dập, liên tục, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc hành động cường độ cao. Ví dụ: Pháo bắn cấp tập suốt dải bờ sông. |
| dồn dập | Mạnh mẽ, liên tục, trung tính Ví dụ: Tiếng súng dồn dập vang lên từ phía chiến hào. |
| liên tiếp | Trung tính, chỉ sự nối tiếp không ngừng Ví dụ: Anh ta bắn liên tiếp ba phát trúng hồng tâm. |
| tới tấp | Mạnh mẽ, dồn dập, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng Ví dụ: Mưa đạn tới tấp trút xuống trận địa. |
| liên hồi | Trung tính, chỉ sự lặp lại không ngừng Ví dụ: Tiếng trống liên hồi thúc giục quân lính. |
| thưa thớt | Trung tính, chỉ sự không dày đặc, không liên tục Ví dụ: Sau trận chiến, tiếng súng chỉ còn thưa thớt. |
| ngắt quãng | Trung tính, chỉ sự không liên tục, có khoảng dừng Ví dụ: Cuộc nói chuyện bị ngắt quãng bởi tiếng chuông điện thoại. |
| chậm rãi | Trung tính, chỉ tốc độ chậm Ví dụ: Anh ta bước đi chậm rãi, suy tư. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự hoặc lịch sử chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sống động về cảnh chiến đấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ cảnh quân sự, đặc biệt khi mô tả hoạt động bắn pháo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khẩn trương, dồn dập, thường mang sắc thái căng thẳng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoạt động bắn pháo trong bối cảnh quân sự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động bắn, pháo kích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự dồn dập khác, cần chú ý ngữ cảnh quân sự.
- Không nên dùng để mô tả các hoạt động không liên quan đến bắn pháo.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc quân sự liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả hành động bắn súng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bắn cấp tập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (bắn), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ).





