Liên hồi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tiếp liền nhau hết hồi này đến hồi khác không dứt.
Ví dụ: Chuông cửa reo liên hồi khiến tôi phải chạy ra ngay.
Nghĩa: Tiếp liền nhau hết hồi này đến hồi khác không dứt.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa rơi liên hồi suốt buổi sáng.
  • Trống trường đánh liên hồi gọi chúng em vào lớp.
  • Bạn nhỏ ho hắt hơi liên hồi vì cảm lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn đến liên hồi làm điện thoại rung không ngớt.
  • Tiếng ve kêu liên hồi, báo hiệu hè đã chín.
  • Bạn ấy xin lỗi liên hồi sau khi lỡ lời trong giờ thảo luận.
3
Người trưởng thành
  • Chuông cửa reo liên hồi khiến tôi phải chạy ra ngay.
  • Công việc dồn dập liên hồi, tôi học cách thở chậm để không kiệt sức.
  • Câu hỏi dội đến liên hồi trong buổi họp, và tôi hiểu sự tin cậy đôi khi mang hình hài của sự chất vấn.
  • Kỉ niệm cũ ùa về liên hồi mỗi khi nghe bản nhạc ấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếp liền nhau hết hồi này đến hồi khác không dứt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
liên hồi Diễn tả sự tiếp diễn nhanh chóng, không ngừng nghỉ, thường mang sắc thái nhấn mạnh sự dồn dập, liên tục. Ví dụ: Chuông cửa reo liên hồi khiến tôi phải chạy ra ngay.
liên tục Trung tính, diễn tả sự tiếp diễn không ngừng. Ví dụ: Mưa rơi liên tục suốt đêm.
dồn dập Mạnh, diễn tả sự liên tiếp, nhanh và mạnh. Ví dụ: Tiếng súng nổ dồn dập từ phía xa.
tới tấp Mạnh, diễn tả sự liên tiếp, nhanh và mạnh. Ví dụ: Những đòn đánh tới tấp khiến đối thủ choáng váng.
gián đoạn Trung tính, diễn tả sự không liên tục, bị ngắt quãng. Ví dụ: Cuộc họp bị gián đoạn vì sự cố kỹ thuật.
ngắt quãng Trung tính, diễn tả sự không liên tục, có khoảng dừng. Ví dụ: Tiếng nói của anh ấy ngắt quãng vì xúc động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc sự việc xảy ra liên tục, không ngừng nghỉ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả sự kiện hoặc hiện tượng diễn ra liên tục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh sự liên tục của một hành động hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự liên tục, không ngừng nghỉ, thường mang sắc thái mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gấp gáp hoặc dồn dập.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục của một hành động hoặc sự kiện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự liên tục khác như "liên tục" nhưng "liên hồi" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói liên hồi", "tiếng động liên hồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc danh từ, ví dụ: "nói liên hồi", "âm thanh liên hồi".