Xối xả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất nhiều và với cường độ mạnh.
Ví dụ:
Gió mùa kéo theo mưa xối xả suốt buổi chiều.
Nghĩa: Rất nhiều và với cường độ mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa xối xả làm sân trường ướt nhẹp.
- Nước từ vòi xịt ra xối xả rửa sạch bùn đất.
- Tiếng vỗ tay vang lên xối xả khi bạn biểu diễn hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn mưa đổ xuống xối xả, mặt đường trắng xoá như khói.
- Vòi phun tưới cây hoạt động xối xả, lá rung rinh theo tia nước.
- Lời khen trút đến xối xả sau phần thuyết trình, khiến cậu ấy đỏ mặt.
3
Người trưởng thành
- Gió mùa kéo theo mưa xối xả suốt buổi chiều.
- Những tin nhắn đổ về xối xả, khiến tôi phải tắt thông báo để thở.
- Ánh đèn flash nhấp nháy xối xả trên thảm đỏ, làm lóa mắt người mới đến.
- Ý nghĩ ùa về xối xả lúc nửa đêm, như thể ai đó mở toang một van ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất nhiều và với cường độ mạnh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xối xả | mạnh, dồn dập, khẩu ngữ – miêu tả mức độ/nhịp độ cao Ví dụ: Gió mùa kéo theo mưa xối xả suốt buổi chiều. |
| dồn dập | trung tính, mức mạnh; thường cho sự việc/hiện tượng liên tiếp Ví dụ: Tin nhắn đến dồn dập suốt buổi sáng. |
| ào ạt | khẩu ngữ, mạnh; cảm giác ồ ạt, tràn tới Ví dụ: Khách đổ về ào ạt khi cửa mở. |
| ồ ạt | trung tính, mạnh; quy mô lớn, liên tiếp Ví dụ: Hàng hóa đổ về ồ ạt trước mùa lễ. |
| tấp nập | trung tính, mức khá mạnh; nhịp điệu nhanh, đông đúc Ví dụ: Phố xá tấp nập giờ tan tầm. |
| lác đác | trung tính, mức rất nhẹ; thưa thớt, ít ỏi Ví dụ: Khán giả đến lác đác trước giờ diễn. |
| thưa thớt | trung tính, mức nhẹ; khoảng cách xa, số lượng ít Ví dụ: Người đi lại thưa thớt lúc nửa đêm. |
| lưa thưa | khẩu ngữ, mức nhẹ; rải rác, ít Ví dụ: Mưa rơi lưa thưa sau cơn giông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mưa lớn hoặc hành động diễn ra liên tục, mạnh mẽ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết miêu tả thời tiết hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sống động, gợi cảm giác mãnh liệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, dồn dập, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dồn dập, mạnh mẽ của một hiện tượng hoặc hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với các hiện tượng tự nhiên như mưa, hoặc hành động như chỉ trích, tấn công.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ mạnh khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể để tăng tính hình ảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động hoặc trạng thái diễn ra với cường độ mạnh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mưa xối xả", "nói xối xả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên hoặc hành động, ví dụ: "mưa", "nói".





