Cuồn cuộn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Từ gọi tả dáng chuyển động như cuộn lớp này tiếp theo lớp khác, dồn dập và mạnh mẽ.
Ví dụ:
Dòng lũ tràn cuồn cuộn qua cánh đồng.
2.
động từ
Nổi lên từng đoạn như những làn sóng (nói về gân, bắp thịt).
Ví dụ:
Khi nâng tạ nặng, cơ bắp anh nổi cuồn cuộn.
Nghĩa 1: Từ gọi tả dáng chuyển động như cuộn lớp này tiếp theo lớp khác, dồn dập và mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Nước sông chảy cuồn cuộn sau cơn mưa.
- Khói đen cuồn cuộn bốc lên từ bếp lửa.
- Mây xám kéo cuồn cuộn che kín bầu trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dòng thác đổ cuồn cuộn, cuốn theo lá khô và bọt trắng.
- Gió thổi, cát bay cuồn cuộn qua mặt đường vắng.
- Âm nhạc vang lên, cảm xúc trong hội trường như dâng cuồn cuộn.
3
Người trưởng thành
- Dòng lũ tràn cuồn cuộn qua cánh đồng.
- Tin dữ ập đến, lòng người dậy lên cuồn cuộn những đợt bất an.
- Khói chiến sự cuộn cuộn, phủ lên thành phố một màu u ám.
- Ý nghĩ làm lại từ đầu trỗi dậy cuồn cuộn, đẩy tôi bước tiếp.
Nghĩa 2: Nổi lên từng đoạn như những làn sóng (nói về gân, bắp thịt).
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé nhấc balô, cơ tay nổi cuồn cuộn.
- Chú lực sĩ gồng người, bắp tay cuồn cuộn hiện rõ.
- Bố vác bao gạo, gân cổ nổi cuồn cuộn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thủ môn bật nhảy, bắp chân nổi cuồn cuộn dưới ánh đèn sân cỏ.
- Bạn Nam hít đất, cơ vai cuồn cuộn theo từng nhịp thở.
- Trong phòng tập, những sợi gân cổ cô gái nổi cuồn cuộn khi kéo tạ.
3
Người trưởng thành
- Khi nâng tạ nặng, cơ bắp anh nổi cuồn cuộn.
- Dưới lớp áo ướt mồ hôi, thớ cơ cuồn cuộn như những sợi dây căng.
- Chỉ một cú siết quai xách, gân tay ông già vẫn nổi cuồn cuộn, bền bỉ khác thường.
- Lúc cô ấy ôm ván chèo, cơ lưng dâng cuồn cuộn theo nhịp sóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ gọi tả dáng chuyển động như cuộn lớp này tiếp theo lớp khác, dồn dập và mạnh mẽ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cuồn cuộn | Mạnh, giàu hình ảnh; trung tính–miêu tả; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Dòng lũ tràn cuồn cuộn qua cánh đồng. |
| ùn ùn | Mạnh, khẩu ngữ; nhấn dồn dập, liên tiếp Ví dụ: Xe cộ ùn ùn kéo tới. |
| ào ạt | Mạnh, hình tượng; tốc lực mạnh và dồn dập Ví dụ: Nước lũ ào ạt đổ về. |
| dồn dập | Trung tính, tần suất cao; nhấn sự nối tiếp không ngừng Ví dụ: Tin tức dồn dập ập đến. |
| lặng lẽ | Nhẹ, trung tính; trái nghĩa về trạng thái yên ắng, không chuyển động rõ Ví dụ: Dòng sông lặng lẽ trôi. |
| rỉ rả | Nhẹ, khẩu ngữ; diễn tiến chậm, ít, nhỏ giọt Ví dụ: Mưa rỉ rả suốt ngày. |
| lác đác | Nhẹ, trung tính; thưa thớt, không dồn dập Ví dụ: Người qua lại lác đác trên phố khuya. |
Nghĩa 2: Nổi lên từng đoạn như những làn sóng (nói về gân, bắp thịt).
Từ đồng nghĩa:
cuồn cộn cuộn lên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cuồn cuộn | Mạnh, giàu hình ảnh; trung tính; miêu tả cơ bắp/gân nổi rõ Ví dụ: Khi nâng tạ nặng, cơ bắp anh nổi cuồn cuộn. |
| cuồn cộn | Mạnh, khẩu ngữ/văn nói; biến âm gần nghĩa dùng cho cơ bắp nổi lên Ví dụ: Gân tay cuồn cộn khi nâng tạ. |
| cuộn lên | Trung tính, miêu tả; nhấn động tác nổi thành cuộn Ví dụ: Bắp tay cuộn lên khi gồng sức. |
| xẹp xuống | Trung tính; trái nghĩa trực tiếp về trạng thái cơ bắp không nổi Ví dụ: Bắp thịt xẹp xuống sau khi thả lỏng. |
| mềm nhũn | Nhẹ, khẩu ngữ; nhấn sự thiếu căng cứng Ví dụ: Cánh tay mềm nhũn sau khi mệt. |
| phẳng lì | Trung tính; bề mặt không gợn, không nổi gân Ví dụ: Bắp tay phẳng lì khi thả lỏng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả dòng nước, dòng người hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính miêu tả cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác mạnh mẽ và liên tục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, dồn dập, thường mang tính miêu tả cao.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuyển động mạnh mẽ, liên tục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ dòng chảy hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chuyển động khác như "cuộn trào".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, miêu tả hành động hoặc trạng thái chuyển động mạnh mẽ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước chảy cuồn cuộn", "mây bay cuồn cuộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể có khả năng chuyển động như "nước", "mây", hoặc danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "gân", "bắp thịt".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





