Tội phạm chiến tranh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ phạm tội tổ chức hoặc tham gia chiến tranh xâm lược, chống lại hoà bình và loài người
Ví dụ:
Hắn bị dẫn giải như một tội phạm chiến tranh.
Nghĩa: Kẻ phạm tội tổ chức hoặc tham gia chiến tranh xâm lược, chống lại hoà bình và loài người
1
Học sinh tiểu học
- Tòa án quốc tế trừng phạt tội phạm chiến tranh.
- Tội phạm chiến tranh làm hại người vô tội.
- Cả thế giới lên án tội phạm chiến tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các nhân chứng chỉ ra tên tội phạm chiến tranh trong phiên điều trần.
- Bảo tàng ghi lại bằng chứng về những tội phạm chiến tranh từng gây ra thảm kịch.
- Bài báo phơi bày cách tội phạm chiến tranh che giấu dấu vết sau chiến sự.
3
Người trưởng thành
- Hắn bị dẫn giải như một tội phạm chiến tranh.
- Những bức ảnh đổ nát là lời buộc tội im lặng nhắm vào tội phạm chiến tranh.
- Khi tiếng súng im, tội phạm chiến tranh vẫn còn bị truy đuổi bởi ký ức và công lý.
- Người sống sót đứng lên trước tòa, gọi đúng tên những tội phạm chiến tranh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về lịch sử hoặc chính trị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường được sử dụng trong các bài viết về luật pháp quốc tế, lịch sử chiến tranh hoặc các báo cáo về tội ác chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề về chiến tranh hoặc nhân quyền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong luật quốc tế, nghiên cứu về nhân quyền và lịch sử quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và tính chất pháp lý cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến luật pháp quốc tế và tội ác chiến tranh.
- Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chủ đề chiến tranh.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "tội phạm quốc tế" hoặc "tội ác chống lại loài người".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử và pháp lý khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tội phạm chiến tranh này', 'những tội phạm chiến tranh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như 'nghiêm trọng'), động từ (như 'bị bắt'), và lượng từ (như 'nhiều').






Danh sách bình luận