Thuyết bất khả tri

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuyết triết học cho rằng con người không thể nhận thức được bản chất của thế giới khách quan và những quy luật của nó.
Ví dụ: Tôi biết thuyết bất khả tri nói con người không thể thấu hiểu bản chất thế giới.
Nghĩa: Thuyết triết học cho rằng con người không thể nhận thức được bản chất của thế giới khách quan và những quy luật của nó.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy nói về thuyết bất khả tri: có những điều ngoài kia ta không thể hiểu hết.
  • Bạn Nam bảo theo thuyết bất khả tri, có khi bí mật của vũ trụ mãi là bí mật.
  • Nghe chuyện về vũ trụ, em nhớ thuyết bất khả tri nói con người khó biết rõ bản chất mọi thứ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có người theo thuyết bất khả tri, cho rằng bản chất thế giới như tấm màn không thể vén trọn.
  • Khi tranh luận về khoa học và niềm tin, thầy nhắc thuyết bất khả tri: hiểu biết của ta luôn dừng trước một bức tường.
  • Đọc sách triết, mình gặp thuyết bất khả tri và thấy nó bảo rằng quy luật sâu xa của vũ trụ nằm ngoài tầm với con người.
3
Người trưởng thành
  • Tôi biết thuyết bất khả tri nói con người không thể thấu hiểu bản chất thế giới.
  • Đôi lúc đứng trước bầu trời đêm, tôi thấy thuyết bất khả tri vang lên như lời nhắc về giới hạn nhận thức.
  • Trong cuộc họp học thuật, anh viện dẫn thuyết bất khả tri để thừa nhận những vùng mù của tri thức.
  • Thuyết bất khả tri như chiếc gương soi rõ sự khiêm nhường: có những quy luật tồn tại mà ta không thể chạm tới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, triết học hoặc các bài báo chuyên sâu về triết học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học và các ngành nghiên cứu liên quan đến nhận thức luận.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung lập, không mang cảm xúc cá nhân.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật.
  • Thích hợp cho các cuộc thảo luận triết học hoặc nghiên cứu chuyên sâu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề triết học liên quan đến nhận thức và bản chất của thế giới.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải đi sâu vào triết học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được giải thích thêm trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuyết triết học khác nếu không hiểu rõ nội dung.
  • Khác biệt với thuyết hoài nghi ở chỗ không phủ nhận khả năng nhận thức mà chỉ cho rằng nó không thể đạt được.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuyết bất khả tri này", "một thuyết bất khả tri".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ và cụm từ chỉ định như "này", "đó", "là".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...