Triết học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu về những quy luật chung nhất của thế giới và sự nhận thức thế giới.
Ví dụ:
Triết học là nền tảng để hiểu cách con người nhận thức thế giới.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu về những quy luật chung nhất của thế giới và sự nhận thức thế giới.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể rằng triết học giúp chúng ta hiểu vì sao thế giới tồn tại như vậy.
- Bạn Lan nói triết học dạy cách đặt câu hỏi lớn về cuộc sống.
- Trong thư viện, em chọn một cuốn sách triết học để biết nghĩ sâu hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Triết học mở ra cách nhìn tổng quát về thế giới, chứ không chỉ từng sự việc riêng lẻ.
- Khi tranh luận về hạnh phúc, chúng mình nhận ra triết học không cho đáp án sẵn, mà rèn cách suy nghĩ.
- Bạn giáo viên gợi ý dùng triết học để phân tích vì sao con người nhận biết sự thật khác nhau.
3
Người trưởng thành
- Triết học là nền tảng để hiểu cách con người nhận thức thế giới.
- Nhờ học triết học, tôi tập kiên nhẫn theo đuổi câu hỏi, kể cả khi chưa có câu trả lời.
- Trong công việc, triết học giúp tôi phân biệt giả thuyết với niềm tin, tránh vội vàng kết luận.
- Đọc triết học buộc tôi đối diện với giới hạn của trí tuệ, rồi bình tĩnh chấp nhận sự phức tạp của đời sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện có tính học thuật hoặc chuyên sâu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết học thuật, sách giáo khoa, và các bài báo chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học có chiều sâu tư tưởng hoặc triết lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu và giảng dạy về triết học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường gắn liền với các cuộc thảo luận học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, mà tập trung vào lý luận và phân tích.
- Thường xuất hiện trong văn viết và các cuộc thảo luận chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề lý luận, tư tưởng hoặc khi cần phân tích sâu sắc.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc khi không cần thiết phải đi sâu vào lý luận.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các nhánh cụ thể của triết học như "triết học phương Đông".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lĩnh vực khác như "tâm lý học" hoặc "xã hội học".
- Khác biệt với "triết lý" ở chỗ "triết học" là một ngành khoa học, trong khi "triết lý" thường chỉ một hệ thống tư tưởng hoặc quan điểm sống.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và nội dung thảo luận trước khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "triết học phương Tây", "triết học hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("triết học sâu sắc"), động từ ("nghiên cứu triết học"), hoặc danh từ khác ("giáo sư triết học").





