Thuê mướn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mướn người làm (nói khái quát).
Ví dụ:
Công ty tôi thuê mướn nhân sự thời vụ cho đợt cao điểm.
Nghĩa: Mướn người làm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bác Lan thuê mướn người quét sân giúp.
- Cô giáo thuê mướn chú thợ sửa lại cửa lớp.
- Bố mẹ thuê mướn chú bảo vệ trông coi đồ đạc khi chuyển nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán cà phê thuê mướn thêm bạn phục vụ vào cuối tuần.
- Ban tổ chức thuê mướn nhóm bạn trẻ chụp ảnh cho sự kiện của trường.
- Gia đình bạn ấy thuê mướn người dọn vườn vì cỏ mọc um tùm.
3
Người trưởng thành
- Công ty tôi thuê mướn nhân sự thời vụ cho đợt cao điểm.
- Nhiều hộ kinh doanh thuê mướn lao động theo mùa để giảm chi phí cố định.
- Anh ấy thuê mướn một trợ lý riêng, vừa sắp lịch vừa xử lý giấy tờ.
- Khi dự án gấp, họ thuê mướn chuyên gia ngoài, coi như mua thời gian và kinh nghiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mướn người làm (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
sa thải đuổi việc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuê mướn | trung tính, khái quát, phổ thông; không sắc thái pháp lý đặc thù Ví dụ: Công ty tôi thuê mướn nhân sự thời vụ cho đợt cao điểm. |
| thuê | trung tính, phổ thông; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Công ty đang thuê lao động thời vụ. |
| mướn | khẩu ngữ–trung tính; dùng rộng rãi Nam Bộ Ví dụ: Họ mướn thêm người phụ bán hàng. |
| thuê người | trung tính, phổ thông; cấu trúc thường gặp trong văn nói/viết Ví dụ: Gia đình thuê người chăm sóc vườn. |
| sa thải | trung tính–hành chính; trái nghĩa trong quan hệ lao động Ví dụ: Xưởng sa thải 5 công nhân do cắt giảm. |
| đuổi việc | khẩu ngữ, sắc thái mạnh hơn; trái nghĩa thực tế trong tuyển dụng–chấm dứt Ví dụ: Anh ta bị đuổi việc tuần trước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thuê người làm việc nhà, công việc tạm thời hoặc dịch vụ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các hợp đồng lao động, thông báo tuyển dụng hoặc báo cáo liên quan đến nhân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý nhân sự, kinh tế lao động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý thuê người làm việc cụ thể, tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lao động.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng về trách nhiệm và quyền lợi giữa người thuê và người được thuê.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thuê" khi không cần nhấn mạnh đến việc mướn người.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động mướn người làm việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thuê mướn người làm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc công việc, ví dụ: "thuê mướn công nhân", "thuê mướn lao động".






Danh sách bình luận