Nhân công

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức lao động của con người về mặt được sử dụng vào một công việc nào đó.
Ví dụ: Do mùa cao điểm, công ty phải bổ sung nhân công tạm thời.
Nghĩa: Sức lao động của con người về mặt được sử dụng vào một công việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng thuê thêm nhân công để gói quà.
  • Bố nói thiếu nhân công nên công trình làm chậm.
  • Trên ruộng, người ta gọi thêm nhân công để cấy lúa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xưởng bánh tăng ca vì nguồn nhân công ở địa phương dồi dào.
  • Dự án bị đình trệ khi nhân công đổ bệnh giữa đợt nắng nóng.
  • Quán cà phê mở chi nhánh mới nên cần tuyển nhân công có kinh nghiệm pha chế.
3
Người trưởng thành
  • Do mùa cao điểm, công ty phải bổ sung nhân công tạm thời.
  • Ở nhiều nơi, giá thành sản phẩm phụ thuộc lớn vào chi phí nhân công.
  • Khi máy móc thay thế dần, nhu cầu nhân công phổ thông biến động theo nhịp công nghệ.
  • Quản lý hiệu quả nhân công không chỉ là chấm công mà còn là tôn trọng công sức con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức lao động của con người về mặt được sử dụng vào một công việc nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhân công Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, quản lý, sản xuất, nhấn mạnh khía cạnh nguồn lực hoặc chi phí. Ví dụ: Do mùa cao điểm, công ty phải bổ sung nhân công tạm thời.
lao động Trung tính, phổ biến, có thể dùng để chỉ sức lao động hoặc người lao động nói chung. Ví dụ: Chi phí lao động chiếm phần lớn trong giá thành sản phẩm.
nhân lực Trang trọng, thường dùng trong quản lý, kinh tế, chiến lược, nhấn mạnh khía cạnh nguồn lực con người. Ví dụ: Công ty đang tìm kiếm nhân lực có kinh nghiệm.
máy móc Trung tính, dùng để chỉ thiết bị, công cụ thay thế sức lao động của con người. Ví dụ: Việc đầu tư máy móc hiện đại giúp giảm phụ thuộc vào nhân công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "người lao động" hoặc "công nhân".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ lực lượng lao động trong các báo cáo, nghiên cứu về kinh tế, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, ít khi xuất hiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quản lý nhân sự, kinh tế lao động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác về lực lượng lao động trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "người lao động".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "công nhân", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Nhân công" thường chỉ chung lực lượng lao động, không chỉ riêng một nhóm nghề nghiệp cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'nhân công giá rẻ', 'nhân công lành nghề'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giá rẻ, lành nghề), động từ (thuê, sử dụng), và lượng từ (một số, nhiều).