Thu hình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thu nhỏ thân mình lại làm cho khó nhận thấy hơn.
Ví dụ:
Anh khẽ thu hình sau cánh cửa khi kẻ lạ gõ mạnh.
2. Máy thu hình.
Nghĩa 1: Thu nhỏ thân mình lại làm cho khó nhận thấy hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo thu hình dưới gầm ghế khi nghe tiếng sấm.
- Cú rúc thu hình trong tán lá để tránh mưa.
- Bạn nhỏ sợ, bèn thu hình sau lưng mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó khẽ thu hình vào góc tường, mong thoát khỏi ánh nhìn soi mói.
- Trước cú sút, thủ môn bản năng thu hình để bảo vệ mặt.
- Con thỏ nghe động, liền thu hình sát đất, tai dựng đứng lắng nghe.
3
Người trưởng thành
- Anh khẽ thu hình sau cánh cửa khi kẻ lạ gõ mạnh.
- Giữa đám đông ồn ào, cô chọn thu hình về phía chiếc cột, tránh mọi câu hỏi không cần thiết.
- Đêm xuống, người lữ khách thu hình trong chiếc áo khoác mỏng, giữ lấy hơi ấm cuối cùng.
- Có những ngày ta chỉ muốn thu hình lại, bé xíu như một chiếc lá, để khỏi va vào ồn ã cuộc đời.
Nghĩa 2: Máy thu hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thu nhỏ thân mình lại làm cho khó nhận thấy hơn.
Từ đồng nghĩa:
thu mình co mình thu người
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thu hình | Trung tính; hành động vật lý, sắc thái kín đáo/né tránh; khẩu ngữ-văn viết đều dùng Ví dụ: Anh khẽ thu hình sau cánh cửa khi kẻ lạ gõ mạnh. |
| thu mình | Trung tính, thông dụng; mức độ tương đương Ví dụ: Cậu ấy thu mình khi đi qua đám đông. |
| co mình | Khẩu ngữ, nhẹ hơn; thiên về phản xạ cơ thể Ví dụ: Nó co mình lại khi bị soi mói. |
| thu người | Khẩu ngữ, gần nghĩa; ít trang trọng Ví dụ: Cô ấy thu người sát vào tường. |
| phô bày | Trung tính, chủ ý lộ rõ; trái nét ẩn/thu nhỏ Ví dụ: Anh ta phô bày thân hình trước ống kính. |
| lộ diện | Trung tính, kết quả là hiện ra rõ; đối lập ẩn đi Ví dụ: Kẻ trộm lộ diện giữa đám đông. |
| vươn mình | Trung tính-tích cực, mở rộng cơ thể; đối lập co/thu Ví dụ: Cậu bé vươn mình ra khỏi bụi cây. |
Nghĩa 2: Máy thu hình.
Từ trái nghĩa:
phát hình phát sóng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thu hình | Thuật ngữ kỹ thuật truyền hình; trung tính, chuyên môn; nghĩa công cụ/thiết bị Ví dụ: |
| ghi hình | Chuyên môn, trung tính; thay thế phổ biến Ví dụ: Nhóm sản xuất đang ghi hình buổi biểu diễn. |
| quay phim | Phổ thông, trung tính; thiên về camera Ví dụ: Họ quay phim tại hiện trường. |
| quay hình | Khẩu ngữ-nghề nghiệp, trung tính; tương đương Ví dụ: Ê-kíp quay hình trận đấu. |
| phát hình | Chuyên môn, đối lập quy trình thu ↔ phát Ví dụ: Đài sẽ phát hình vào lúc 20 giờ. |
| phát sóng | Chuyên môn, rộng hơn nhưng đối lập chức năng Ví dụ: Chương trình được phát sóng trực tiếp tối nay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả công nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành truyền hình và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về việc ghi lại hình ảnh bằng thiết bị công nghệ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc truyền hình.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thu nhỏ" trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ.
- Khác biệt với "quay phim" ở chỗ "thu hình" thường chỉ việc ghi lại hình ảnh mà không nhất thiết có âm thanh.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa khác của từ "thu".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thu hình", "sẽ thu hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (máy, chương trình), phó từ (đang, sẽ), và lượng từ (một, nhiều).





