Thót
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thu nhỏ hoặc làm cho thu nhỏ thể tích ở một bộ phận nào đó.
Ví dụ:
Tin dữ đến, lòng tôi thót lại.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế) Nẩy mạnh người lên một cách đột ngột.
Ví dụ:
Tiếng gõ cửa dồn dập khiến anh thót người.
3.
động từ
(khẩu ngữ) Làm động tác di chuyển rất nhanh, đột ngột.
Ví dụ:
Nó thót biến sau góc phố.
Nghĩa 1: Thu nhỏ hoặc làm cho thu nhỏ thể tích ở một bộ phận nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Em sợ quá nên bụng thót lại.
- Gặp gió lạnh, vai cô bé thót vào trong áo.
- Bị ong vo ve bên tai, cậu bé thót cổ lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng phanh gấp, tim tôi như thót lại trong lồng ngực.
- Trời nổi gió, cô ấy khẽ thót vai, kéo chặt chiếc khăn choàng.
- Đèn phòng chợt tắt, cả người tôi thót lại vì bất ngờ.
3
Người trưởng thành
- Tin dữ đến, lòng tôi thót lại.
- Một câu nói vô tâm cũng đủ làm ai đó thót cả trái tim, như bị bóp nhẹ rồi buông ra.
- Giữa rạp phim im lìm, cảnh quay bất ngờ khiến khán giả đồng loạt thót người.
- Cơn gió chớm đông lùa qua cổ áo, tôi khẽ thót vai như theo phản xạ.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế) Nẩy mạnh người lên một cách đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
- Bị giật mình, cậu bé thót người khỏi ghế.
- Chó sủa to, em thót người đứng bật dậy.
- Nước lạnh bắn vào, nó thót người lên rồi cười khúc khích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng sét chát chúa làm tôi thót người khỏi chỗ ngồi.
- Bất ngờ chạm phải sợi dây lạnh ngắt, Lan thót người lùi lại.
- Quả bóng đập trúng chân bàn, cả nhóm thót người vì tưởng vỡ kính.
3
Người trưởng thành
- Tiếng gõ cửa dồn dập khiến anh thót người.
- Một ánh chớp xé màn mưa, cô thót người như bị giật điện.
- Nghe tên mình trong danh sách cuối cùng, tôi thót người, tim văng ra nhịp lạ.
- Bàn tay ai chạm khẽ sau lưng giữa đêm, tôi thót người quay phắt lại.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Làm động tác di chuyển rất nhanh, đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy mưa to, bé thót chạy vào hiên.
- Mèo nghe động liền thót nhảy lên bàn.
- Bạn ấy thót một cái đã nép sau lưng cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa vừa mở, cậu thót lao ra sân như tên bắn.
- Con sóc thót mình qua nhánh khác, chỉ để lại chiếc lá rung.
- Nghe trống vào lớp, nhóm bạn thót chạy qua hành lang.
3
Người trưởng thành
- Nó thót biến sau góc phố.
- Nắm được cơ hội, cô thót vượt qua đám đông như một làn gió.
- Bị gọi tên bất ngờ, anh thót lách vào hàng, né ánh nhìn của mọi người.
- Con cá bạc thân lấp lánh, thót vọt khỏi mặt nước rồi mất hút.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thu nhỏ hoặc làm cho thu nhỏ thể tích ở một bộ phận nào đó.
Từ trái nghĩa:
phình nở
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thót | Diễn tả sự co lại, thu nhỏ đột ngột, thường do phản ứng sinh lí hoặc tác động bên ngoài. Ví dụ: Tin dữ đến, lòng tôi thót lại. |
| co | Trung tính, diễn tả hành động tự nhiên hoặc bị tác động làm giảm kích thước, rút ngắn. Ví dụ: Da thịt co lại vì lạnh. |
| hóp | Trung tính, thường dùng cho bộ phận cơ thể bị lõm vào, xẹp xuống do thiếu chất hoặc phản ứng. Ví dụ: Bụng hóp lại vì đói. |
| phình | Trung tính, diễn tả sự tăng thể tích, nở ra, căng ra. Ví dụ: Bụng phình ra sau bữa ăn. |
| nở | Trung tính, diễn tả sự mở rộng, tăng kích thước hoặc bung ra. Ví dụ: Hoa nở rộ. |
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế) Nẩy mạnh người lên một cách đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thót | Diễn tả hành động nảy người lên nhanh, đột ngột, thường do giật mình, sợ hãi. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tiếng gõ cửa dồn dập khiến anh thót người. |
| bật | Trung tính, diễn tả hành động nảy lên, vọt lên nhanh chóng, mạnh mẽ. Ví dụ: Anh ta bật dậy khỏi ghế khi nghe tiếng động. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Làm động tác di chuyển rất nhanh, đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thót | Khẩu ngữ, diễn tả hành động di chuyển cực nhanh, đột ngột, thường là biến mất hoặc thoát đi. Ví dụ: Nó thót biến sau góc phố. |
| vụt | Khẩu ngữ, diễn tả hành động di chuyển cực nhanh, đột ngột, thường là biến mất hoặc lướt qua. Ví dụ: Con mèo vụt qua cửa sổ rồi biến mất. |
| nán | Trung tính, diễn tả hành động ở lại, không rời đi ngay, chần chừ. Ví dụ: Anh ấy nán lại thêm một chút để nói chuyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhanh, đột ngột, ví dụ như "thót tim" khi bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn phong miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác bất ngờ hoặc căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bất ngờ, căng thẳng hoặc hồi hộp.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bất ngờ hoặc hành động nhanh, đột ngột.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác như "tim" để tạo thành cụm từ quen thuộc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nhanh khác như "nhảy", "vọt".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp.
- "Thót" thường đi kèm với cảm giác, không chỉ đơn thuần là hành động vật lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thót tim", "thót người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc trạng từ chỉ mức độ, ví dụ: "thót tim", "thót lên".





