Thoả thê

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Thoả thuê.
Ví dụ: Làm xong việc, tôi ăn một bữa thoả thê.
Nghĩa: Thoả thuê.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau trận đá bóng, tụi em uống nước mía thoả thê.
  • Trưa nay mẹ cho ăn dưa hấu mát lạnh, em ăn thoả thê.
  • Cuối tuần, em ngủ nướng thoả thê rồi mới dậy dọn phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả nhóm cười nói thoả thê sau giờ kiểm tra căng thẳng.
  • Đi phượt về, nó tắm một trận thoả thê rồi mới mở điện thoại.
  • Đọc xong bộ truyện, mình thấy đã đời, thoả thê như vừa hoàn thành một chuyến phiêu lưu.
3
Người trưởng thành
  • Làm xong việc, tôi ăn một bữa thoả thê.
  • Có hôm mưa rả rích, được ngủ một giấc thoả thê, tỉnh dậy thấy lòng dịu hẳn.
  • Gặp lại bạn cũ, nói cười thoả thê, bao năm xa cách như tan ra theo từng câu chuyện.
  • Sau chuỗi ngày tiết kiệm, tự thưởng một chuyến đi thoả thê cũng là cách nạp lại năng lượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác hài lòng, mãn nguyện sau khi đạt được điều mong muốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hài lòng, mãn nguyện.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác hài lòng sau khi đạt được điều gì đó.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thoả thuê"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Thoả thê" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm giác hoặc hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái thoả mãn, đầy đủ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ăn uống thoả thê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ chỉ hành động (như ăn, uống, chơi) và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ (như rất, quá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...