Thợ rèn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thợ làm nghề rèn sắt thành dụng cụ.
Ví dụ:
Thợ rèn là người rèn sắt thành các dụng cụ lao động.
Nghĩa: Thợ làm nghề rèn sắt thành dụng cụ.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ rèn gõ búa chan chát, làm ra cái cuốc mới.
- Bàn tay thợ rèn đen nhẻm vì than, nhưng nụ cười rất hiền.
- Nhờ thợ rèn, chiếc dao cùn của mẹ lại sắc bén.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng búa của thợ rèn vang đều trong xưởng, lửa lóe sáng theo nhịp tay.
- Người thợ rèn nung đỏ thanh sắt rồi uốn nắn, biến nó thành lưỡi cày chắc chắn.
- Ở làng quê, thợ rèn như nhịp tim của mùa vụ, mài sắc công cụ trước ngày xuống đồng.
3
Người trưởng thành
- Thợ rèn là người rèn sắt thành các dụng cụ lao động.
- Đứng trước bễ lò, thợ rèn trò chuyện với lửa và kim loại, mỗi nhát búa là một lời đáp.
- Nghề thợ rèn giữ lửa làng nghề, tôi rèn cả sắt lẫn sự bền bỉ của con người.
- Khi chiếc búa dừng lại, tác phẩm của thợ rèn đã nói đủ về tay nghề và thời gian họ gửi vào đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thợ làm nghề rèn sắt thành dụng cụ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khách hàng nông dân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thợ rèn | trung tính, nghề nghiệp, phổ thông, không sắc thái cảm xúc Ví dụ: Thợ rèn là người rèn sắt thành các dụng cụ lao động. |
| khách hàng | trung tính, đối lập vai trò trong giao dịch; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Thợ rèn làm theo yêu cầu của khách hàng. |
| nông dân | trung tính, đối lập nghề khác trong cơ cấu làng nghề; phổ thông Ví dụ: Nông dân mang lưỡi cày đến nhờ thợ rèn sửa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc liên quan đến rèn sắt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả nghề nghiệp trong các tài liệu chính thức hoặc bài viết về ngành nghề truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống lao động hoặc bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến công nghệ chế tạo kim loại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng đối với nghề nghiệp truyền thống.
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường thuộc văn viết và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về nghề nghiệp cụ thể liên quan đến rèn sắt.
- Tránh dùng khi không liên quan đến công việc chế tạo kim loại.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các nghề liên quan đến kim loại khác như thợ hàn.
- Không nên dùng để chỉ những người làm việc với kim loại nhưng không phải rèn.
- Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "người thợ rèn giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, khéo), động từ (làm, rèn), và lượng từ (một, nhiều).





