Thè

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Lè.
Ví dụ: Cô bé thè lưỡi khi bị mẹ chấm thuốc đắng.
Nghĩa: (phương ngữ). Lè.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé thè lưỡi trêu bạn.
  • Con mèo sợ nóng nên thè lưỡi thở.
  • Bé nhăn mặt rồi thè lưỡi vì kẹo chua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy mải chạy nên dừng lại, chống gối, thè lưỡi thở dốc.
  • Nó thè lưỡi ra đùa một cái rồi cười xòa, không có ý xấu.
  • Trời oi bức, con chó nằm bẹp, thè lưỡi phì phò.
3
Người trưởng thành
  • Cô bé thè lưỡi khi bị mẹ chấm thuốc đắng.
  • Có lúc mệt lả, tôi chỉ muốn ngồi thụp xuống, thè lưỡi thở như chú cún ngoài sân.
  • Nó thè lưỡi tinh nghịch, nửa trêu chọc nửa làm hòa, rồi lẩn đi.
  • Giữa trưa đổ lửa, bác xe ôm nheo mắt, thè lưỡi cười xòa: “Nắng gì mà dữ vậy trời.”
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Lè.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thè Khẩu ngữ, mang sắc thái tự nhiên, đôi khi tinh nghịch hoặc bất ngờ. Ví dụ: Cô bé thè lưỡi khi bị mẹ chấm thuốc đắng.
Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ hành động đưa một bộ phận ra ngoài một cách nhanh hoặc đột ngột. Ví dụ: Đứa bé lè lưỡi trêu chọc bạn.
rụt Trung tính, chỉ hành động co lại, rút vào bên trong một cách nhanh chóng. Ví dụ: Khi bị mắng, nó rụt lưỡi lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả hành động cụ thể của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, có thể hài hước hoặc châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng để miêu tả hành động lè lưỡi, có thể thay thế bằng từ "lè" trong nhiều trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lè" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thè lưỡi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "lưỡi".