Thất bát
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Mùa màng) mất, thu hoạch kém hơn nhiều so với mức bình thường (nói khái quát).
Ví dụ:
Năm ngoái, do sâu bệnh hoành hành, vụ lúa của hợp tác xã đã thất bát nặng nề.
Nghĩa: (Mùa màng) mất, thu hoạch kém hơn nhiều so với mức bình thường (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Năm nay, đồng ruộng bị hạn hán nên lúa thất bát.
- Vườn cây ăn quả của ông em bị sâu bệnh, vụ này thất bát lắm.
- Vì mưa bão nhiều, mùa màng của bà con nông dân bị thất bát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau đợt lũ lịch sử, nhiều vùng nông thôn phải đối mặt với cảnh mùa màng thất bát, đời sống khó khăn chồng chất.
- Dù đã cố gắng chăm sóc, nhưng do thời tiết khắc nghiệt, vụ cà phê năm nay của gia đình anh ấy vẫn thất bát.
- Nông dân lo lắng khi giá cả bấp bênh và thiên tai liên miên khiến nhiều vụ mùa thất bát, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thu nhập.
3
Người trưởng thành
- Năm ngoái, do sâu bệnh hoành hành, vụ lúa của hợp tác xã đã thất bát nặng nề.
- Sau nhiều năm gắn bó với nghề nông, ông Ba thấm thía nỗi lo thất bát mỗi khi thời tiết trở chứng.
- Dù đã dồn hết tâm huyết và công sức, nhưng do thị trường biến động, vụ nuôi trồng thủy sản của anh ấy vẫn thất bát, khiến anh phải gánh chịu khoản lỗ lớn.
- Nhìn những cánh đồng khô cằn, người nông dân không khỏi xót xa khi biết rằng một mùa vụ nữa lại có nguy cơ thất bát, kéo theo bao dự định dang dở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Mùa màng) mất, thu hoạch kém hơn nhiều so với mức bình thường (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thất bát | Tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc kinh doanh, chỉ sự không thành công, thua kém so với mong đợi. Ví dụ: Năm ngoái, do sâu bệnh hoành hành, vụ lúa của hợp tác xã đã thất bát nặng nề. |
| mất mùa | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp. Ví dụ: Năm nay, nhiều vùng bị hạn hán nên lúa **mất mùa**. |
| thất thu | Trung tính, chỉ sự giảm sút về sản lượng hoặc doanh thu so với dự kiến. Ví dụ: Do sâu bệnh, vụ vải năm nay bị **thất thu** nặng. |
| được mùa | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chỉ sự thu hoạch tốt. Ví dụ: Nhờ thời tiết thuận lợi, bà con nông dân **được mùa** lớn. |
| bội thu | Trung tính, mang sắc thái tích cực, chỉ sự thu hoạch vượt trội, nhiều hơn bình thường. Ví dụ: Vụ lúa đông xuân năm nay, nhiều địa phương **bội thu**. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình hình mùa màng không thuận lợi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng kinh tế nông nghiệp, đặc biệt trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo bối cảnh khó khăn cho nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp và kinh tế nông thôn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thất vọng về kết quả mùa màng.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thất bại trong sản xuất nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thất bại khác, cần chú ý ngữ cảnh nông nghiệp.
- Không nên dùng để chỉ thất bại trong các lĩnh vực khác như kinh doanh hay học tập.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mùa màng thất bát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ mùa màng hoặc sản phẩm nông nghiệp, ví dụ: "vụ mùa thất bát".





