Phá sản
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm vào tình trạng tài sản chẳng còn gì, và thường là vỡ nợ, do kinh doanh bị thua lỗ, thất bại.
Ví dụ:
Do thua lỗ liên tiếp, công ty chính thức phá sản.
2.
động từ
(khẩu ngữ) Thất bại hoàn toàn.
Ví dụ:
Kế hoạch giảm cân của tôi phá sản sau kỳ nghỉ.
Nghĩa 1: Làm vào tình trạng tài sản chẳng còn gì, và thường là vỡ nợ, do kinh doanh bị thua lỗ, thất bại.
1
Học sinh tiểu học
- Quán bánh của chú ở đầu ngõ phải đóng cửa vì phá sản.
- Chị chủ tiệm đồ chơi bán ế hoài, rồi tiệm bị phá sản.
- Cửa hàng sách chi tiêu quá nhiều, không trả được nợ nên phá sản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Công ty khởi nghiệp thiếu vốn và quản lý kém nên nhanh chóng phá sản.
- Do dự án kéo dài mà không có lợi nhuận, doanh nghiệp đứng trước nguy cơ phá sản.
- Sau mùa dịch, nhiều cửa hàng nhỏ không trụ nổi và lần lượt phá sản.
3
Người trưởng thành
- Do thua lỗ liên tiếp, công ty chính thức phá sản.
- Sai lầm trong chiến lược đã đẩy tập đoàn đến bờ vực phá sản.
- Khi dòng tiền đứt gãy, mọi nỗ lực cứu vãn chỉ trì hoãn một cuộc phá sản đã định.
- Phá sản không chỉ là mất tài sản mà còn là sụp đổ của niềm tin vào mô hình kinh doanh.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Thất bại hoàn toàn.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bóng của bạn Nam đá dở nên kế hoạch vô địch của lớp coi như phá sản.
- Em định trồng vườn rau ở ban công mà cây chết hết, dự định phá sản.
- Cả nhóm định làm bánh quy nhưng cháy đen, kế hoạch phá sản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiến thuật úp sọt bất ngờ của tụi mình phá sản ngay từ hiệp đầu.
- Ôn tủ không trúng, kế hoạch đạt điểm cao coi như phá sản.
- Định tỏ tình sau buổi biểu diễn, nhưng mưa to làm kế hoạch phá sản.
3
Người trưởng thành
- Kế hoạch giảm cân của tôi phá sản sau kỳ nghỉ.
- Chiến lược im lặng để hàn gắn mối quan hệ phá sản chỉ sau một cuộc gọi thẳng thừng.
- Tham vọng áp dụng mô hình quản trị cũ vào một tập thể mới nhanh chóng phá sản.
- Khi niềm tin bị bào mòn, mọi lời hứa hào nhoáng đều phá sản trong phút chốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm vào tình trạng tài sản chẳng còn gì, và thường là vỡ nợ, do kinh doanh bị thua lỗ, thất bại.
Từ đồng nghĩa:
vỡ nợ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phá sản | Chỉ tình trạng doanh nghiệp hoặc cá nhân không còn khả năng thanh toán nợ, tài sản cạn kiệt do kinh doanh thua lỗ, mang tính pháp lý hoặc kinh tế nghiêm trọng. Ví dụ: Do thua lỗ liên tiếp, công ty chính thức phá sản. |
| vỡ nợ | Trung tính, chỉ tình trạng không trả được nợ, thường do kinh doanh thua lỗ. Ví dụ: Công ty đó đã vỡ nợ sau nhiều năm thua lỗ. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Thất bại hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa:
đổ bể
Từ trái nghĩa:
thành công
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phá sản | Chỉ sự thất bại toàn diện, không còn hy vọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính cường điệu hoặc than vãn. Ví dụ: Kế hoạch giảm cân của tôi phá sản sau kỳ nghỉ. |
| đổ bể | Khẩu ngữ, chỉ sự việc, kế hoạch bị hỏng, không thành công như dự định. Ví dụ: Kế hoạch của chúng tôi đã đổ bể. |
| thành công | Trung tính, chỉ đạt được mục tiêu, kết quả mong muốn. Ví dụ: Cuối cùng anh ấy đã thành công trong sự nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thất bại hoàn toàn trong một kế hoạch hay dự án cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng tài chính của doanh nghiệp hoặc cá nhân khi không còn khả năng chi trả nợ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự sụp đổ hoặc thất bại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, tài chính để chỉ tình trạng mất khả năng thanh toán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thất bại hoặc mất mát.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang tính hài hước hoặc cường điệu.
- Trang trọng hơn khi dùng trong văn bản kinh tế, tài chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thất bại hoàn toàn hoặc tình trạng tài chính nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc lạc quan.
- Có thể thay thế bằng từ "vỡ nợ" trong một số trường hợp cụ thể về tài chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thất bại khác như "thất bại", "vỡ nợ".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Trong văn viết, cần cẩn trọng để không gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty phá sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị phá sản (công ty, doanh nghiệp) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (hoàn toàn, gần như).





