Sạt nghiệp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiêu tán hết cả cơ nghiệp.
Ví dụ:
Anh ta thua lỗ liên miên và sạt nghiệp chỉ trong một năm khủng hoảng.
Nghĩa: Tiêu tán hết cả cơ nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy làm ăn thua lỗ nên sạt nghiệp, phải bán ngôi nhà nhỏ.
- Vì tin người xấu, bác hàng xóm sạt nghiệp và quay về ở nhờ người thân.
- Cửa hàng đóng cửa nhiều tháng, chủ tiệm sạt nghiệp, buồn rầu dọn dẹp đồ đạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cha của bạn An liều đầu tư vào dự án mơ hồ rồi sạt nghiệp, cả nhà phải chuyển trọ.
- Ông chủ ham thắng thua ở sòng bạc, cuối cùng sạt nghiệp và phải bắt đầu lại từ con số không.
- Chỉ một cơn dịch kéo dài đã khiến nhiều tiểu thương sạt nghiệp, quầy sạp bỏ trống lặng im.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thua lỗ liên miên và sạt nghiệp chỉ trong một năm khủng hoảng.
- Có người sạt nghiệp không chỉ vì rủi ro thị trường, mà còn vì thói quen tiêu xài bất chấp thực tế.
- Sau cú lừa của đối tác, chị đứng giữa căn nhà rỗng không, mới thấm thế nào là sạt nghiệp.
- Đôi khi sạt nghiệp là cú đánh tỉnh táo, buộc ta học cách sống gọn nhẹ và tính lại đường dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiêu tán hết cả cơ nghiệp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sạt nghiệp | Mạnh, sắc thái bi đát; trung tính-nghiêng khẩu ngữ; thường nói về phá sản cá nhân Ví dụ: Anh ta thua lỗ liên miên và sạt nghiệp chỉ trong một năm khủng hoảng. |
| khánh kiệt | Mạnh, trang trọng-văn viết; nhấn kiệt quệ hoàn toàn Ví dụ: Sau cơn bão, gia đình ông khánh kiệt. |
| phá sản | Trung tính-pháp lý/kinh tế; thường dùng cho cá nhân/doanh nghiệp Ví dụ: Kinh doanh thua lỗ, anh ta phá sản. |
| phát đạt | Trung tính, tích cực; kinh tế đi lên Ví dụ: Làm ăn phát đạt, đời sống khấm khá. |
| vinh gia | Trang trọng-văn chương; nhấn sự giàu sang hiển đạt Ví dụ: Anh chí thú làm ăn, dần vinh gia. |
| phú hộ | Khẩu ngữ-lịch sử; chỉ giàu có sung túc Ví dụ: Sau mấy vụ mùa trúng, ông thành phú hộ trong vùng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng mất mát tài sản nghiêm trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo kinh tế hoặc báo cáo tài chính để mô tả tình trạng phá sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra hình ảnh bi kịch hoặc nhấn mạnh sự thất bại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, mất mát và thất bại.
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng và trang trọng hơn trong văn viết.
- Phù hợp với ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự mất mát lớn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất mát toàn bộ tài sản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mất mát khác như "phá sản" nhưng "sạt nghiệp" thường nhấn mạnh sự tiêu tán hoàn toàn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ nghiêm trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ tình huống và mức độ mất mát mà từ này diễn tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái tiêu tán tài sản.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đã sạt nghiệp hoàn toàn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (hoàn toàn, gần như) hoặc danh từ chỉ người (anh ta, gia đình).





