Trắng tay

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Bị mất hết tất cả tiền bạc của cải, hoàn toàn không còn gì.
Ví dụ: Anh ấy thua lỗ, giờ trắng tay.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Bị mất hết tất cả tiền bạc của cải, hoàn toàn không còn gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy làm ăn thua lỗ nên trắng tay, phải về quê ở nhờ.
  • Gia đình nọ bị bão cuốn trôi hết đồ đạc, họ trắng tay sau một đêm.
  • Bạn con ham chơi game mất hết tiền tiết kiệm, giờ trắng tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì đầu tư thiếu suy nghĩ, anh ta trắng tay và phải bắt đầu lại từ đầu.
  • Sau vụ cháy chợ, nhiều tiểu thương trắng tay, chỉ biết ôm mặt khóc.
  • Đánh cược vào vận may, cậu ấy trắng tay và rút ra bài học đắt giá.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thua lỗ, giờ trắng tay.
  • Cơn bão tài chính quét qua, để lại anh ta trắng tay và một khoản nợ treo lơ lửng.
  • Có lúc tôi nghĩ, trắng tay cũng là cơ hội lau sạch bảng, viết lại cuộc đời.
  • Người ta sợ trắng tay, nhưng đôi khi mất hết mới biết mình còn gì để giữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng mất mát tài sản sau một sự kiện không may.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để mô tả tình trạng tài chính của cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự thất bại hoặc mất mát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mất mát, thất bại, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để nhấn mạnh tình trạng khó khăn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất mát hoàn toàn về tài sản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi mô tả tình trạng tài chính một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nghèo khó khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
  • Không nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật nếu không phù hợp với ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn trắng tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "gần như".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...