Được mùa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thu hoạch trong mùa được nhiều hơn bình thường.
Ví dụ: Năm nay nông dân được mùa, giá bán cũng ổn.
Nghĩa: Thu hoạch trong mùa được nhiều hơn bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Năm nay làng em được mùa, sân phơi đầy lúa.
  • Vườn cam nhà bạn An được mùa, quả chín vàng cây.
  • Ruộng dưa hấu được mùa, cả xóm cùng cười nói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vụ lúa này được mùa, kho thóc của hợp tác xã chật kín.
  • Nông trại cà phê được mùa, hương thơm rang lan khắp xóm núi.
  • Vườn vải được mùa, thương lái đến từ sớm, con đường làng bỗng rộn ràng.
3
Người trưởng thành
  • Năm nay nông dân được mùa, giá bán cũng ổn.
  • Khi được mùa, nụ cười trên gương mặt người trồng trọt có chiều sâu của cả một năm lao động.
  • Được mùa không chỉ là đầy thóc trong bồ, mà còn là cảm giác an tâm khi mưa nắng đã qua.
  • Có những năm được mùa nhưng mất giá, niềm vui thu hoạch bỗng chùng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thu hoạch trong mùa được nhiều hơn bình thường.
Từ đồng nghĩa:
bội thu trúng mùa
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
được mùa Diễn tả sự thành công, thuận lợi trong nông nghiệp, mang sắc thái tích cực, vui mừng. Ví dụ: Năm nay nông dân được mùa, giá bán cũng ổn.
bội thu Trang trọng, tích cực, chỉ sự thu hoạch vượt trội, thường dùng trong văn viết hoặc tin tức. Ví dụ: Năm nay, lúa bội thu, nông dân rất phấn khởi.
trúng mùa Trung tính, tích cực, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói, nhấn mạnh sự may mắn, đúng thời điểm. Ví dụ: Nhờ thời tiết thuận lợi, bà con trúng mùa cà phê.
mất mùa Trung tính, tiêu cực, chỉ sự thất bại hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn trong thu hoạch. Ví dụ: Hạn hán kéo dài khiến nhiều vùng bị mất mùa.
thất bát Trung tính, tiêu cực, chỉ sự thua lỗ, không đạt được kết quả mong muốn, thường dùng cho cả nông nghiệp và kinh doanh. Ví dụ: Vụ mùa năm nay thất bát vì sâu bệnh hoành hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nông nghiệp, mùa màng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo nông nghiệp, bài viết về kinh tế nông thôn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh phong phú về sự sung túc, thịnh vượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp và kinh tế nông thôn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vui mừng, hài lòng về kết quả mùa màng.
  • Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết phổ thông.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành công trong sản xuất nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loại cây trồng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thành công trong lĩnh vực khác, cần chú ý ngữ cảnh nông nghiệp.
  • Không nên dùng "được mùa" để chỉ thành công trong các lĩnh vực phi nông nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nông dân được mùa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (nông dân, cây trồng) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, khá).