Thần hồn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần hồn, tinh thần (thường nói ở trạng thái không bình thường).
Ví dụ: Anh ta hoảng, thần hồn chưa kịp ổn.
Nghĩa: Phần hồn, tinh thần (thường nói ở trạng thái không bình thường).
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn sốt làm em mệt, thần hồn cứ lâng lâng.
  • Bạn Tí sợ quá, thần hồn như bay khỏi người.
  • Ngủ mơ gặp quái, tỉnh dậy em còn thần hồn hoảng hốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cú ngã bất ngờ, nó ngồi thừ ra, thần hồn còn chao đảo.
  • Đang giữa đêm mất điện, cô bé ôm đèn pin, thần hồn nửa tin nửa sợ.
  • Thi xong môn khó, mình ra cổng mà thần hồn vẫn chưa yên.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hoảng, thần hồn chưa kịp ổn.
  • Tin dữ ập đến, tôi đứng lặng, thần hồn như bị kéo tuột khỏi thân xác.
  • Qua cơn mê thuốc, chị vẫn lơ mơ, thần hồn lênh đênh như chiếc lá trong gió.
  • Đêm dài không ngủ, tôi thấy thần hồn rời rạc, bơ vơ giữa căn phòng im ắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần hồn, tinh thần (thường nói ở trạng thái không bình thường).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thần hồn khẩu ngữ; sắc thái dân gian, hơi mê tín; hàm ý rối loạn/hoảng hốt, không ổn định Ví dụ: Anh ta hoảng, thần hồn chưa kịp ổn.
thần trí trung tính, hơi trang trọng; nhấn ý thức/đầu óc; dùng khi nói mất tỉnh táo Ví dụ: Sau cú sốc, thần trí anh chưa ổn.
tinh thần trung tính, phổ thông; bao quát, dùng trong nhiều ngữ cảnh; có thể chỉ trạng thái sa sút/bất thường Ví dụ: Mấy hôm nay tinh thần cô ấy rối loạn.
thần sắc trung tính; đối lập về biểu hiện ổn định, tỉnh táo; thường dùng khi khen bình tĩnh, khoẻ khoắn Ví dụ: Nghe tin vui, thần sắc anh ấy trở lại bình ổn.
tỉnh táo trung tính, khẩu ngữ; nhấn sự minh mẫn/ổn định, trái với rối loạn Ví dụ: Sau khi nghỉ ngơi, anh đã tỉnh táo hẳn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần không ổn định, hay bị ảnh hưởng bởi cảm xúc mạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái tinh thần đặc biệt, thường là không bình thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện trạng thái tinh thần không ổn định, có thể mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái tinh thần không bình thường của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tinh thần khác như "tinh thần" hay "tâm hồn".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thần hồn yếu đuối', 'thần hồn bất định'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc các từ chỉ trạng thái như 'yếu đuối', 'bất định'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...