Thần trí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tinh thần và trí tuệ, nói chung.
Ví dụ:
Ngủ đủ, thần trí sáng sủa hơn hẳn.
Nghĩa: Tinh thần và trí tuệ, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe cô kể chuyện, thần trí em thấy sáng ra và vui hơn.
- Sau giấc ngủ trưa, thần trí bé tỉnh táo, học bài nhanh.
- Ra sân chơi gió mát, thần trí em nhẹ nhõm hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi bộ một vòng, mình thấy thần trí tỉnh hơn, làm bài cũng mạch lạc.
- Âm nhạc nhẹ giúp thần trí bớt căng, ý nghĩ trôi chảy lại.
- Sau khi cãi nhau, nó im lặng để thần trí bình ổn rồi mới nhắn tin xin lỗi.
3
Người trưởng thành
- Ngủ đủ, thần trí sáng sủa hơn hẳn.
- Giữa guồng công việc, một tách trà nóng kéo thần trí tôi về đúng nhịp.
- Đau buồn có thể làm mờ thần trí, nhưng thời gian sẽ gỡ từng nút thắt trong lòng.
- Đến khi ngồi thiền, tôi nghe thần trí lắng xuống như mặt nước vừa qua cơn gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tinh thần và trí tuệ, nói chung.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thần trí | trung tính; trang trọng/văn viết; phạm vi rộng, khái quát Ví dụ: Ngủ đủ, thần trí sáng sủa hơn hẳn. |
| tinh thần | trung tính; bao quát, thiên về phương diện tinh thần hơn trí tuệ Ví dụ: Sau biến cố, tinh thần của anh ấy suy sụp rõ rệt. |
| trí tuệ | trung tính; nhấn vào năng lực lý trí, nhận thức Ví dụ: Ông cụ vẫn giữ được trí tuệ minh mẫn ở tuổi xế chiều. |
| thần kinh | trang trọng/khoa học; thiên về phương diện hệ thần kinh, đôi khi dùng ẩn dụ về trạng thái tinh thần Ví dụ: Sau cú sốc, thần kinh của cô ấy bị ảnh hưởng nặng nề. |
| mê muội | trung tính; thiên về mất sáng suốt, u tối về tinh thần/trí tuệ Ví dụ: Vì tin đồn vô căn cứ, họ trở nên mê muội. |
| u mê | khẩu ngữ/văn chương; sắc thái nặng, tối tăm trí não Ví dụ: Anh ta sống trong u mê một thời gian dài. |
| mất trí | khẩu ngữ; mạnh, chỉ không còn khả năng nhận thức bình thường Ví dụ: Sau tai nạn, ông cụ gần như mất trí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí khi nói về trạng thái tinh thần và trí tuệ của con người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sâu sắc về trạng thái tinh thần của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết và các ngữ cảnh học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng về trạng thái tinh thần và trí tuệ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "tinh thần" hoặc "trí tuệ" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tinh thần" hoặc "trí tuệ" khi không cần sự trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thần trí minh mẫn', 'thần trí sáng suốt'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (minh mẫn, sáng suốt) hoặc động từ (mất, rối).






Danh sách bình luận