Thẩm mĩ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cảm thụ và hiểu biết về cái đẹp.
Ví dụ:
Tôi thẩm mĩ bức ảnh qua ánh sáng dịu và chiều sâu khung hình.
Nghĩa: Cảm thụ và hiểu biết về cái đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan biết thẩm mĩ nên thấy bức tranh này rất hài hòa và đẹp.
- Em thẩm mĩ bài hát qua giai điệu ấm áp và lời ca trong trẻo.
- Cô bé thẩm mĩ chiếc váy, khen màu sắc dịu và dáng váy xinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy thẩm mĩ thiết kế poster bằng cách nhận ra bố cục cân đối và màu sắc hợp mắt.
- Đọc bài thơ, mình thẩm mĩ nhịp điệu nhẹ nhàng và hình ảnh gần gũi của làng quê.
- Nhờ thẩm mĩ tốt, nhóm chọn được kiểu chữ, màu nền sao cho nhìn vào thấy đẹp mà không rối.
3
Người trưởng thành
- Tôi thẩm mĩ bức ảnh qua ánh sáng dịu và chiều sâu khung hình.
- Người có trải nghiệm thường thẩm mĩ cái đẹp không chỉ bằng mắt mà bằng ký ức và cảm xúc đã lắng.
- Khi thẩm mĩ kiến trúc cổ, tôi nhận ra vẻ đẹp nằm ở tỷ lệ, nhịp điệu và hơi thở của thời gian.
- Ta thẩm mĩ một bản nhạc bằng cách lắng nghe cấu trúc, chất âm và khoảng lặng nâng đỡ giai điệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm thụ và hiểu biết về cái đẹp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vô cảm thô lậu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thẩm mĩ | trung tính, nghiêm túc; học thuật/nghệ thuật; mức độ vừa Ví dụ: Tôi thẩm mĩ bức ảnh qua ánh sáng dịu và chiều sâu khung hình. |
| cảm thụ | trung tính; thiên về tiếp nhận; nhẹ hơn Ví dụ: Bạn ấy cảm thụ âm nhạc rất tốt. |
| thưởng thức | trung tính, thân mật; nhấn vào trải nghiệm khoái cảm; nhẹ Ví dụ: Tối nay mình thưởng thức tranh của triển lãm mới. |
| cảm nhận | trung tính; rộng, thiên về tri giác cá nhân; nhẹ Ví dụ: Mỗi người cảm nhận cái đẹp khác nhau. |
| vô cảm | trung tính, phê phán; thiếu rung động trước cái đẹp; mạnh Ví dụ: Đứng trước bức tranh đó, anh ta tỏ ra vô cảm. |
| thô lậu | màu sắc phê phán, khẩu ngữ-văn chương; gu thấp, kém tinh tế; mạnh Ví dụ: Cách bày trí thô lậu khiến họ không thẩm mĩ được. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nghệ thuật, văn hóa, hoặc giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả quá trình cảm nhận cái đẹp trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành liên quan đến nghệ thuật, thiết kế, và phê bình nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế và sâu sắc trong cảm nhận cái đẹp.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng cảm nhận và đánh giá cái đẹp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc cái đẹp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nghệ thuật hoặc văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thẩm mỹ" (danh từ) chỉ cái đẹp nói chung.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến cảm thụ nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thẩm mĩ cái đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cái đẹp, nghệ thuật), trạng từ (rất, khá), và bổ ngữ (cái đẹp, nghệ thuật).






Danh sách bình luận