Tê liệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Bộ phận cơ thể) ở trạng thái mất cảm giác và khả năng hoạt động.
Ví dụ: Sau ca phẫu thuật, chân trái anh tê liệt tạm thời.
2.
tính từ
Ở tình trạng mất hoàn toàn khả năng hoạt động.
Ví dụ: Do sự cố kỹ thuật, dây chuyền sản xuất tê liệt.
Nghĩa 1: (Bộ phận cơ thể) ở trạng thái mất cảm giác và khả năng hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé ngã xe, bàn tay tê liệt nên không nhấc lên được.
  • Bạn Lan bị lạnh quá, đầu ngón chân tê liệt, chẳng cảm nhận gì.
  • Kim chích vào cánh tay đã tê liệt sau khi gây tê, nên em không thấy đau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn co giật, nửa mặt em tạm thời tê liệt, nụ cười bỗng cứng lại.
  • Trời rét căm, các đầu ngón tay tê liệt như hóa đá, bút cầm cũng run.
  • Vết thương chạm dây thần kinh khiến cổ tay tê liệt, mọi động tác đều khựng lại.
3
Người trưởng thành
  • Sau ca phẫu thuật, chân trái anh tê liệt tạm thời.
  • Cảm giác tê liệt lan dần từ cổ xuống vai, như có lớp băng phủ kín dưới da.
  • Vết kim châm hết thuốc tê, vùng môi từng tê liệt bỗng râm ran trở lại.
  • Cơn chấn thương đột ngột làm cánh tay tê liệt, để lại nỗi sợ âm ỉ mỗi khi vận động.
Nghĩa 2: Ở tình trạng mất hoàn toàn khả năng hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa lớn làm cây cầu tê liệt, xe không qua được.
  • Sân trường ngập nước, hoạt động ngoài trời tê liệt.
  • Điện mất, thang máy tê liệt, mọi người phải đi thang bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kẹt xe kéo dài khiến giao thông toàn tuyến tê liệt vào giờ cao điểm.
  • Hệ thống mạng tê liệt, lớp học trực tuyến buộc phải hoãn.
  • Cơn bão ập đến, cả bến cảng tê liệt, tàu thuyền nằm im như ngủ.
3
Người trưởng thành
  • Do sự cố kỹ thuật, dây chuyền sản xuất tê liệt.
  • Tin đồn lan nhanh làm thị trường tê liệt, người mua kẻ bán đều dè dặt.
  • Khi niềm tin bị bào mòn, ý chí tập thể có thể tê liệt trước khó khăn.
  • Chỉ một mắt xích sai, cả bộ máy hành chính tê liệt như bị rút phích cắm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Bộ phận cơ thể) ở trạng thái mất cảm giác và khả năng hoạt động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tê liệt mạnh; y khoa/miêu tả; trung tính, khách quan Ví dụ: Sau ca phẫu thuật, chân trái anh tê liệt tạm thời.
liệt mạnh; y khoa; trang trọng hơn Ví dụ: Sau tai biến, chân trái bị liệt hoàn toàn.
bại liệt mạnh; y khoa; trang trọng, thường dùng trong chẩn đoán Ví dụ: Bệnh nhân bại liệt hai chi dưới.
linh hoạt trung tính hơi tích cực; phổ thông Ví dụ: Ngón tay linh hoạt trở lại sau thời gian phục hồi.
Nghĩa 2: Ở tình trạng mất hoàn toàn khả năng hoạt động.
Từ đồng nghĩa:
đình trệ đóng băng bế tắc
Từ Cách sử dụng
tê liệt mạnh; khái quát (tổ chức, hệ thống, giao thông…); trung tính Ví dụ: Do sự cố kỹ thuật, dây chuyền sản xuất tê liệt.
đình trệ trung tính; hành chính/báo chí; mức độ cao Ví dụ: Dự án đình trệ nhiều tháng liền.
đóng băng khẩu ngữ-báo chí; ẩn dụ; mức độ cao Ví dụ: Thị trường bất động sản gần như đóng băng.
bế tắc trung tính; khái quát; thiên về tiến trình dừng lại Ví dụ: Đàm phán rơi vào bế tắc.
lưu thông trung tính; hành chính/báo chí; trái nghĩa trong ngữ cảnh giao thông/dòng chảy Ví dụ: Giao thông lưu thông bình thường.
vận hành trung tính; kỹ thuật/tổ chức; trạng thái hoạt động Ví dụ: Hệ thống vận hành ổn định.
thông suốt trung tính tích cực; khái quát; nhấn mạnh không bị cản trở Ví dụ: Quy trình làm việc thông suốt trở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng cơ thể hoặc cảm giác khi một phần cơ thể không thể cử động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả tình trạng ngừng hoạt động của một hệ thống hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự bất động hoặc bế tắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học để mô tả tình trạng mất chức năng của cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mất mát hoặc ngừng trệ.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc học thuật.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang tính chất mô tả trực tiếp và cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất khả năng hoạt động hoàn toàn.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn diễn tả sự chậm trễ hoặc gián đoạn tạm thời.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả cụ thể hơn, như "tê liệt hoàn toàn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chậm trễ hoặc gián đoạn như "đình trệ".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ nghiêm trọng của tình huống trước khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn tê liệt", "bị tê liệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "gần như" và các động từ chỉ trạng thái như "bị", "trở nên".