Liệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xếp vào loại, vào hạng nào đó sau khi đã đánh giá, kết luận.
2.
tính từ
Ở trạng thái bị mất hẳn hoặc giảm khả năng hoạt động của một cơ quan hay bộ phận nào đó của cơ thể.
3.
tính từ
Kém nhất trong hệ thống phê điểm để xếp hạng: ưu, bình, thứ, liệt dùng trong học tập thi cử ngày trước.
4.
động từ
(ít dùng). Kê ra.
5.
tính từ
(kết hợp hạn chế). (Đau ốm) kiệt sức không dậy được.
6.
tính từ
(kết hợp hạn chế). (Máy móc) mất khả năng hoạt động do hỏng hóc. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xếp vào loại, vào hạng nào đó sau khi đã đánh giá, kết luận.
Nghĩa 2: Ở trạng thái bị mất hẳn hoặc giảm khả năng hoạt động của một cơ quan hay bộ phận nào đó của cơ thể.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liệt | Diễn tả tình trạng mất hoặc giảm chức năng vận động, cảm giác của cơ thể, thường do bệnh tật, chấn thương. Ví dụ: |
| tê liệt | Trung tính, chỉ trạng thái mất cảm giác hoặc khả năng vận động, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn. Ví dụ: Chân anh ấy bị tê liệt sau tai nạn. |
| bại liệt | Trung tính, chỉ trạng thái mất hoàn toàn khả năng vận động, thường do bệnh lý nghiêm trọng. Ví dụ: Ông cụ bị bại liệt nửa người. |
| lành lặn | Trung tính, chỉ trạng thái cơ thể không bị tổn thương, nguyên vẹn. Ví dụ: Sau vụ tai nạn, may mắn là anh ấy vẫn lành lặn. |
| hoạt động | Trung tính, chỉ trạng thái có khả năng thực hiện chức năng, không bị đình trệ. Ví dụ: Dù đã lớn tuổi, đôi chân bà vẫn hoạt động tốt. |
Nghĩa 3: Kém nhất trong hệ thống phê điểm để xếp hạng: ưu, bình, thứ, liệt dùng trong học tập thi cử ngày trước.
Nghĩa 4: (ít dùng). Kê ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liệt | Ít dùng, mang nghĩa liệt kê, ghi chép. Ví dụ: |
| kê | Trung tính, chỉ hành động ghi lại, trình bày thành danh sách. Ví dụ: Anh ấy kê khai tài sản. |
| kể | Trung tính, chỉ hành động nêu ra từng cái một, từng việc một. Ví dụ: Cô ấy kể tên tất cả những người có mặt. |
| liệt kê | Trung tính, chỉ hành động ghi ra, kể ra từng mục một theo thứ tự. Ví dụ: Anh ấy liệt kê các khoản chi tiêu. |
Nghĩa 5: (kết hợp hạn chế). (Đau ốm) kiệt sức không dậy được.
Nghĩa 6: (kết hợp hạn chế). (Máy móc) mất khả năng hoạt động do hỏng hóc.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liệt | Hạn chế, diễn tả tình trạng máy móc, hệ thống ngừng hoạt động hoàn toàn do hư hỏng. Ví dụ: |
| hỏng | Trung tính, chỉ trạng thái máy móc không còn hoạt động được do trục trặc. Ví dụ: Chiếc xe bị hỏng giữa đường. |
| tê liệt | Trung tính, chỉ trạng thái hệ thống, máy móc ngừng trệ hoàn toàn, không thể vận hành. Ví dụ: Hệ thống mạng bị tê liệt do sự cố. |
| hoạt động | Trung tính, chỉ trạng thái máy móc đang vận hành, thực hiện chức năng. Ví dụ: Nhà máy đang hoạt động hết công suất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe hoặc máy móc bị hỏng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để xếp loại, đánh giá hoặc mô tả tình trạng sức khỏe, máy móc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học để chỉ tình trạng mất khả năng hoạt động của cơ thể hoặc trong kỹ thuật để chỉ máy móc hỏng hóc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ tình trạng sức khỏe hoặc máy móc.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ tình trạng kiệt sức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả tình trạng mất khả năng hoạt động của cơ thể hoặc máy móc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
- Thường kết hợp với các từ chỉ tình trạng sức khỏe hoặc máy móc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng sức khỏe khác như "mệt" hoặc "ốm".
- Khác biệt với "hỏng" ở chỗ "liệt" thường chỉ tình trạng nghiêm trọng hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Liệt" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Liệt" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "liệt" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Liệt" thường kết hợp với danh từ chỉ cơ quan, bộ phận cơ thể hoặc máy móc khi là động từ; và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ khi là tính từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





