Bại liệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái bị giảm nhiều hoặc mất hoàn toàn khả năng cử động, do tổn thương thần kinh hoặc cơ.
Ví dụ:
Di chứng của tai biến mạch máu não khiến ông cụ bị bại liệt nửa người.
2.
danh từ
Bệnh lây dễ thành dịch, thường gặp ở trẻ em, do virus làm tổn thương tuỷ sống, khiến một số cơ bị liệt và teo đi, có thể làm chết người.
Ví dụ:
Bệnh bại liệt từng là nỗi ám ảnh của nhiều thế hệ, đặc biệt là trẻ em.
Nghĩa 1: Ở trạng thái bị giảm nhiều hoặc mất hoàn toàn khả năng cử động, do tổn thương thần kinh hoặc cơ.
1
Học sinh tiểu học
- Bác An bị bại liệt nên không đi lại được.
- Bạn nhỏ bị bại liệt phải ngồi xe lăn.
- Vì bị bại liệt, tay của ông không thể cầm nắm đồ vật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau tai nạn, anh ấy bị bại liệt một bên chân, khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
- Căn bệnh quái ác đã khiến nhiều người phải sống trong cảnh bại liệt, mất đi khả năng tự chủ.
- Dù bị bại liệt, nghị lực sống của cô ấy vẫn là nguồn cảm hứng cho nhiều người.
3
Người trưởng thành
- Di chứng của tai biến mạch máu não khiến ông cụ bị bại liệt nửa người.
- Cuộc đời có thể đẩy ta vào những hoàn cảnh nghiệt ngã, như bị bại liệt về thể xác, nhưng tinh thần thì không bao giờ được phép bại liệt.
- Chứng bại liệt không chỉ là gánh nặng về thể chất mà còn là thử thách lớn về ý chí và tinh thần của người bệnh.
- Trong xã hội hiện đại, việc hỗ trợ những người bị bại liệt hòa nhập cộng đồng là trách nhiệm chung của tất cả chúng ta.
Nghĩa 2: Bệnh lây dễ thành dịch, thường gặp ở trẻ em, do virus làm tổn thương tuỷ sống, khiến một số cơ bị liệt và teo đi, có thể làm chết người.
1
Học sinh tiểu học
- Bệnh bại liệt rất nguy hiểm cho các bạn nhỏ.
- Tiêm vắc xin giúp chúng ta phòng bệnh bại liệt.
- Ngày xưa, nhiều bạn bị bệnh bại liệt nên không đi học được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ có vắc xin, bệnh bại liệt đã được kiểm soát tốt ở nhiều quốc gia.
- Lịch sử y học ghi nhận nhiều nỗ lực trong cuộc chiến chống lại bệnh bại liệt trên toàn cầu.
- Việc tiêm chủng đầy đủ là cách hiệu quả nhất để ngăn chặn sự lây lan của bệnh bại liệt trong cộng đồng.
3
Người trưởng thành
- Bệnh bại liệt từng là nỗi ám ảnh của nhiều thế hệ, đặc biệt là trẻ em.
- Sự ra đời của vắc xin bại liệt là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của y học hiện đại, cứu sống hàng triệu sinh mạng.
- Dù đã được đẩy lùi, nguy cơ tái bùng phát bệnh bại liệt vẫn luôn hiện hữu nếu chúng ta lơ là công tác tiêm chủng.
- Cuộc chiến chống lại bệnh bại liệt là minh chứng cho sức mạnh của khoa học và sự hợp tác quốc tế trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái bị giảm nhiều hoặc mất hoàn toàn khả năng cử động, do tổn thương thần kinh hoặc cơ.
Từ đồng nghĩa:
liệt bất toại
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bại liệt | Mô tả trạng thái cơ thể mất khả năng vận động do bệnh lý hoặc chấn thương. Ví dụ: Di chứng của tai biến mạch máu não khiến ông cụ bị bại liệt nửa người. |
| liệt | Trung tính, mô tả trạng thái mất khả năng cử động. Ví dụ: Chân anh ấy bị liệt sau tai nạn. |
| bất toại | Văn chương, trang trọng, mô tả trạng thái không thể cử động. Ví dụ: Cơ thể ông ấy bất toại sau cơn đột quỵ. |
| lành lặn | Trung tính, mô tả trạng thái cơ thể không bị tổn thương, nguyên vẹn. Ví dụ: Sau tai nạn, thật may mắn là anh ấy vẫn lành lặn. |
Nghĩa 2: Bệnh lây dễ thành dịch, thường gặp ở trẻ em, do virus làm tổn thương tuỷ sống, khiến một số cơ bị liệt và teo đi, có thể làm chết người.
Từ đồng nghĩa:
polio
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bại liệt | Tên gọi một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm gây tổn thương thần kinh và liệt cơ. Ví dụ: Bệnh bại liệt từng là nỗi ám ảnh của nhiều thế hệ, đặc biệt là trẻ em. |
| polio | Khẩu ngữ, thông tục, tên gọi rút gọn của bệnh. Ví dụ: Nhiều nước đã thanh toán bệnh polio. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe hoặc bệnh tật của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y tế, sức khỏe cộng đồng và các báo cáo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về nhân vật có liên quan đến bệnh tật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, đặc biệt là thần kinh học và y tế công cộng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng và tiêu cực, liên quan đến sức khỏe và bệnh tật.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả chính xác tình trạng bệnh lý hoặc khi thảo luận về các vấn đề y tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe để tránh hiểu lầm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "bệnh bại liệt".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng sức khỏe khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "liệt" ở chỗ "bại liệt" thường chỉ một tình trạng cụ thể do bệnh lý gây ra.
- Cần chú ý khi dùng trong văn viết để đảm bảo tính chính xác và trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bại liệt" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bại liệt" là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bại liệt" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc sau động từ "bị" để chỉ trạng thái.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "bại liệt" thường đi kèm với các từ chỉ định như "một", "cái", "bệnh". Khi là tính từ, nó thường kết hợp với động từ "bị" hoặc "trở nên".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





