Đơ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(thường dùng phụ sau t.). Có cảm giác như cứng ra, mất hẳn khả năng cử động.
Ví dụ: Gặp tin sét đánh, tôi đứng đơ, không nhấc nổi chân.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau t.). Có cảm giác như cứng ra, mất hẳn khả năng cử động.
1
Học sinh tiểu học
  • Tay em cầm đá lạnh lâu nên bị đơ, không nhúc nhích được.
  • Bạn Nam sợ quá nên đứng đơ ra trước cửa lớp.
  • Trời lạnh tê cóng, mặt em đơ lại khi gió thổi vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang trả bài, bạn ấy căng thẳng đến mức mặt đơ, lời nói cứ mắc lại.
  • Chạy xong mấy vòng, bắp chân tôi đơ cứng, bước thêm cũng khó.
  • Bị máy ảnh chớp bất ngờ, mình đơ ra một nhịp rồi mới kịp cười.
3
Người trưởng thành
  • Gặp tin sét đánh, tôi đứng đơ, không nhấc nổi chân.
  • Trong phòng họp, câu hỏi bất ngờ làm anh ta đơ người, mắt nhìn trân trân vào màn hình.
  • Sau ca trực dài, vai tôi đơ như gỗ, chỉ muốn buông hết xuống ghế.
  • Giữa phố đông, tiếng phanh gấp khiến cả người tôi đơ lại, tim đánh một nhịp rỗng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái bất ngờ, không biết phản ứng thế nào.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, bối rối hoặc không biết phản ứng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính hài hước hoặc thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái bất ngờ, không biết phản ứng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "ngơ" hoặc "ngẩn".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc hài hước.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ; thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn; thường kết hợp với các phụ từ như "bị" để chỉ trạng thái.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bị đơ", "đơ cứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc trạng thái, ví dụ: "tay đơ", "mặt đơ".