Tày trời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Hết sức lớn và có những hậu quả không sao lường hết được.
Ví dụ: Quyết định vội vàng có thể gây sai lầm tày trời.
Nghĩa: Hết sức lớn và có những hậu quả không sao lường hết được.
1
Học sinh tiểu học
  • Tin giả lan đi với tốc độ tày trời, làm cả lớp hoang mang.
  • Cơn bão gây mưa gió tày trời, sân trường ngập nước.
  • Bạn ấy nói dối tày trời, khiến mọi người buồn bã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ một phút bốc đồng cũng có thể gây rắc rối tày trời cho nhóm bạn.
  • Đặt mật khẩu kém an toàn, cậu ấy gặp phiền toái tày trời khi tài khoản bị chiếm.
  • Sơ suất trong thí nghiệm nhỏ mà hậu quả tày trời, cả đội phải làm lại từ đầu.
3
Người trưởng thành
  • Quyết định vội vàng có thể gây sai lầm tày trời.
  • Một lời phát ngôn thiếu suy nghĩ trên mạng đủ tạo sóng gió tày trời, cuốn theo bao người vô can.
  • Chủ quan với dấu hiệu bệnh, anh suýt gánh hậu quả tày trời cho sức khỏe của mình.
  • Tham lợi trước mắt mà bỏ qua nguyên tắc, cái giá phải trả có khi tày trời, nặng nề hơn ta tưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hết sức lớn và có những hậu quả không sao lường hết được.
Từ đồng nghĩa:
tày đình tày non
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tày trời Rất mạnh, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng; sắc thái khẩu ngữ–biểu cảm, đôi khi màu sắc tu từ Ví dụ: Quyết định vội vàng có thể gây sai lầm tày trời.
tày đình Mạnh, khẩu ngữ cổ–tu từ, ngang mức nhấn Ví dụ: Sai phạm tày đình như thế không thể bỏ qua.
tày non Mạnh, văn chương–tu từ, hơi cổ Ví dụ: Mối oán tày non khó rửa.
nhẹ nhàng Nhẹ, trung tính, hiện đại; đối lập về mức độ hậu quả Ví dụ: Xử lý nhẹ nhàng vì lỗi không nghiêm trọng.
nhẹ Rất ngắn, khẩu ngữ; chỉ mức độ thấp, ít hậu quả Ví dụ: Vi phạm này còn nhẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo ấn tượng mạnh mẽ về một sự kiện hoặc hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc cảnh báo.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính cường điệu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một sự việc trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật vì thiếu tính trang trọng.
  • Thường đi kèm với các sự kiện hoặc hành động có hậu quả lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp, dẫn đến mất đi tính nghiêm trọng.
  • Có thể bị nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng ít cường điệu hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả mức độ nghiêm trọng hoặc quy mô lớn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hậu quả tày trời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "sai lầm tày trời".
lớn to vĩ đại khổng lồ bao la mênh mông trọng đại nghiêm trọng trầm trọng ghê gớm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...