Tày đình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Lớn lắm, có thể có hậu quả rất nghiêm trọng.
Ví dụ: Anh ấy mắc sai sót tày đình trong báo cáo tài chính.
Nghĩa: Lớn lắm, có thể có hậu quả rất nghiêm trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy nói dối tày đình nên bị cô giáo nhắc nhở.
  • Bạn Long làm vỡ bình hoa tày đình ở lớp.
  • Nó nghịch nước trong lớp, làm ướt vở của bạn tày đình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin đồn lan đi tày đình khiến cả lớp xáo trộn.
  • Cậu ấy phạm lỗi tày đình trong trận bóng nên đội thua.
  • Quên nộp bài nhiều lần là chuyện tày đình với giáo viên chủ nhiệm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy mắc sai sót tày đình trong báo cáo tài chính.
  • Đưa thông tin sai cho khách hàng là một bước hụt tày đình.
  • Đùa giỡn với niềm tin của người khác là dại dột tày đình.
  • Nếu xử lý cảm xúc bằng cơn nóng giận, hậu quả có thể tày đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lớn lắm, có thể có hậu quả rất nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tày đình khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ rất cao, sắc thái cảm thán Ví dụ: Anh ấy mắc sai sót tày đình trong báo cáo tài chính.
khủng khiếp mạnh, khẩu ngữ-phổ thông, nhấn mức độ cực cao Ví dụ: Thiệt hại khủng khiếp sau cơn bão.
kinh khủng mạnh, khẩu ngữ, cảm thán phổ biến Ví dụ: Tai nạn kinh khủng quá!
nhẹ nhàng nhẹ, trung tính, chỉ mức độ thấp Ví dụ: Sự cố chỉ nhẹ nhàng, không ảnh hưởng nhiều.
tầm thường nhẹ, hơi đánh giá thấp, mức độ không đáng kể Ví dụ: Lỗi này tầm thường, sửa nhanh là xong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính tiêu cực hoặc cảnh báo.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các sự việc có hậu quả lớn hoặc đáng lo ngại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp, dẫn đến mất đi tính nhấn mạnh.
  • Có thể bị hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh, cần dùng cẩn thận.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa ở mức độ nghiêm trọng và cảm xúc đi kèm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả mức độ nghiêm trọng của sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Hậu quả tày đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: "sai lầm tày đình".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...