Tân khổ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ). Cay đắng.
Ví dụ: Cuộc đời anh từng tân khổ lắm.
Nghĩa: (cũ). Cay đắng.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu chuyện ấy tân khổ như vị thuốc đắng.
  • Bé nghe cảnh đời tân khổ của nhân vật mà rưng rưng.
  • Bức tranh vẽ khuôn mặt tân khổ sau cơn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh chàng trong truyện đi qua những ngày tân khổ mới hiểu giá của nụ cười.
  • Ký ức tân khổ khiến cô bạn mạnh mẽ hơn, như cây mọc qua đá.
  • Bài hát vang lên, giai điệu tân khổ mà vẫn ấm áp hy vọng.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc đời anh từng tân khổ lắm.
  • Có những mùa tân khổ đi qua, ta mới biết mình chịu đựng được đến đâu.
  • Giọng kể khàn khàn, từng chữ rơi xuống nghe tân khổ đến lạnh người.
  • Mối tình cũ để lại dư vị tân khổ, như một vết xước khó lành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Cay đắng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tân khổ mạnh, sắc thái bi lụy, văn chương/cổ Ví dụ: Cuộc đời anh từng tân khổ lắm.
đắng cay mạnh, bi cảm, khẩu ngữ–văn chương Ví dụ: Một đời đắng cay, tủi hờn.
chua xót trung tính→mạnh, buồn đau, văn chương Ví dụ: Nhắc chuyện cũ mà chua xót trong lòng.
cay đắng mạnh, đau buồn, trung tính–văn chương Ví dụ: Ký ức cay đắng khó nguôi.
ngọt ngào trung tính, vui thích, văn chương–khẩu ngữ Ví dụ: Kỷ niệm ngọt ngào của thời tuổi trẻ.
êm đềm nhẹ, bình yên, văn chương Ví dụ: Những ngày êm đềm trôi qua lặng lẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn học cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra cảm giác cổ kính, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác cay đắng, khó khăn.
  • Phong cách cổ điển, trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn học hoặc các tác phẩm nghệ thuật cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ra không khí cổ điển hoặc khi viết về các chủ đề lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể hiện đại phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự như "khổ cực".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ cổ khác trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "cuộc sống tân khổ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...