Chua xót
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đau đớn xót xa một cách thấm thía.
Ví dụ:
Nghe tin anh bị sa thải, tôi thấy chua xót.
Nghĩa: Đau đớn xót xa một cách thấm thía.
1
Học sinh tiểu học
- Em nghe chuyện bạn bị mất mẹ mà thấy chua xót.
- Nhìn cây phượng bị chặt trụi, lòng em chua xót.
- Bạn tôi bị oan, tôi thấy chua xót cho bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đọc đoạn kết buồn của truyện, mình thấy chua xót như có gì nghèn nghẹn nơi ngực.
- Nhìn người lao động chạy mưa mà vẫn mưu sinh, tôi thấy chua xót cho cuộc đời vất vả.
- Câu xin lỗi muộn màng làm không khí lớp học chua xót hơn cả lời trách móc.
3
Người trưởng thành
- Nghe tin anh bị sa thải, tôi thấy chua xót.
- Những lời chúc trong ngày chia tay vang lên mà lòng ai nấy vẫn chua xót vì những điều dở dang.
- Nhìn lại quãng đường tự mình đánh mất cơ hội, tôi chua xót nhận ra cái giá của sự chần chừ.
- Giữa tiếng cười rộn ràng của đám đông, có những ánh mắt chua xót giấu đi nỗi mỏi mệt của đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đau đớn xót xa một cách thấm thía.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chua xót | mạnh; cảm xúc buồn đau thấm sâu; văn chương – trung tính Ví dụ: Nghe tin anh bị sa thải, tôi thấy chua xót. |
| đau xót | mạnh; buồn đau sâu sắc; trung tính – văn chương Ví dụ: Nghe tin ấy, chị thấy đau xót vô cùng. |
| xót xa | khá mạnh; thương đau dằn vặt; trung tính Ví dụ: Anh nhìn cảnh nghèo mà xót xa. |
| đau đớn | mạnh; nhấn vào cảm giác/bi cảm; trung tính Ví dụ: Cô đau đớn khi nhớ lại chuyện cũ. |
| chua chát | mạnh; bi cực pha cay đắng; văn chương Ví dụ: Nụ cười chua chát trước thất bại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc đau đớn, xót xa trong các tình huống cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cảm xúc hoặc tường thuật sự kiện đau lòng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ, thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn chương và các tình huống giao tiếp không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác đau đớn, xót xa sâu sắc.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đau đớn", "xót xa" nhưng "chua xót" thường mang tính chất thấm thía hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chua xót", "quá chua xót".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "nỗi chua xót".





