Đau xót

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đau đớn xót xa.
Ví dụ: Tôi đau xót khi nhận tin người quen qua đời.
Nghĩa: Đau đớn xót xa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nghe tin con mèo mất, lòng đau xót.
  • Thấy cây non bị gãy, em đau xót như mất món đồ quý.
  • Nhìn bạn ngã rách gối, em đau xót và chạy lại đỡ bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đọc tin về trận lũ, mình thấy đau xót cho những mái nhà bị cuốn trôi.
  • Nghe bạn kể chuyện gia đình tan vỡ, tôi thấy đau xót mà không biết nói gì.
  • Nhìn hàng cây cổ thụ bị chặt bỏ, nhiều người đứng lặng, đau xót đến nghẹn lời.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đau xót khi nhận tin người quen qua đời.
  • Có những ký ức mở ra như vết cứa cũ, chạm vào là đau xót rát bỏng.
  • Đứng giữa bệnh viện về đêm, nghe tiếng thở dài nối nhau, tôi thấy một nỗi đau xót rất người.
  • Nhìn những cơ hội bị bỏ lỡ chỉ vì sự vô cảm, lòng tôi đau xót hơn cả lời trách móc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đau đớn xót xa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vui sướng Hạnh phúc
Từ Cách sử dụng
đau xót Diễn tả cảm giác đau khổ, buồn bã sâu sắc, thường đi kèm với sự thương cảm, tiếc nuối, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Tôi đau xót khi nhận tin người quen qua đời.
xót xa Diễn tả cảm giác đau buồn, thương cảm sâu sắc, thường đi kèm với sự tiếc nuối, day dứt, mang sắc thái văn chương. Ví dụ: Nhìn cảnh tượng đó, lòng tôi xót xa khôn tả.
đau lòng Diễn tả cảm giác buồn bã, đau khổ sâu sắc trong lòng, thường do sự việc không may hoặc mất mát gây ra, mang sắc thái trung tính đến trang trọng. Ví dụ: Nghe tin dữ, cô ấy đau lòng không nói nên lời.
thương tâm Diễn tả sự đau lòng, đáng thương, gợi cảm giác xót xa, thương cảm, mang sắc thái trang trọng. Ví dụ: Câu chuyện về số phận cô bé thật thương tâm.
vui sướng Diễn tả niềm vui lớn, sự hân hoan tột độ, trái ngược hoàn toàn với đau khổ, mang sắc thái tích cực, mạnh mẽ. Ví dụ: Cả gia đình vui sướng khi đón thành viên mới.
Hạnh phúc Diễn tả trạng thái sung sướng, mãn nguyện hoàn toàn về tinh thần và cuộc sống, mang sắc thái tích cực, sâu sắc. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy hạnh phúc khi ở bên gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ khi gặp chuyện buồn hoặc mất mát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cảm xúc hoặc tường thuật sự kiện đau thương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra hiệu ứng cảm xúc sâu sắc, thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái buồn bã, tiếc nuối.
  • Thích hợp trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc khi cần nhấn mạnh cảm xúc trong giao tiếp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác đau đớn về tinh thần một cách sâu sắc.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan, trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đau buồn" nhưng "đau xót" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác nặng nề không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đau xót", "quá đau xót".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ sự việc, cảm xúc.