Tâm thức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Tình cảm và nhận thức đã ăn sâu và bền vững.
Ví dụ: Trung thực trong công việc là tâm thức tôi theo đuổi.
Nghĩa: (ít dùng). Tình cảm và nhận thức đã ăn sâu và bền vững.
1
Học sinh tiểu học
  • Yêu thương gia đình đã trở thành tâm thức của em.
  • Giữ lời hứa là tâm thức mà cô giáo dạy chúng em mỗi ngày.
  • Biết nhường bạn nhỏ hơn là tâm thức em luôn nhớ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thói quen đọc sách trước khi ngủ dần trở thành tâm thức của mình.
  • Ý thức bảo vệ môi trường đã đi vào tâm thức của lớp qua từng buổi ngoại khóa.
  • Niềm tự hào về lịch sử quê hương thấm trong tâm thức tụi mình.
3
Người trưởng thành
  • Trung thực trong công việc là tâm thức tôi theo đuổi.
  • Sự kiên trì không bùng lên như lửa rơm; nó nằm sâu trong tâm thức và dẫn lối những lựa chọn yên lặng.
  • Qua những mùa giông gió, lòng biết ơn dần hóa thành tâm thức, để ta bớt than phiền và nhiều sẻ chia.
  • Văn hóa chậm rãi của phố cổ đã in vào tâm thức cư dân, khiến bước chân họ tự nhiên chậm lại khi về nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Tình cảm và nhận thức đã ăn sâu và bền vững.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vô thức vô minh
Từ Cách sử dụng
tâm thức trang trọng, triết luận; sắc thái khái quát, bền vững, không cảm xúc Ví dụ: Trung thực trong công việc là tâm thức tôi theo đuổi.
ý thức trung tính, phổ thông; phạm vi khái quát tương đương trong nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Ý thức cộng đồng cần được nuôi dưỡng.
nhận thức trung tính, học thuật; thiên về mặt hiểu biết, vẫn gần nghĩa dùng Ví dụ: Nhận thức xã hội thay đổi theo thời gian.
vô thức học thuật, trung tính; đối lập về mặt ý thức/nhận biết Ví dụ: Nhiều phản ứng diễn ra trong vô thức.
vô minh Phật học, sắc thái đạo lý; đối lập với hiểu biết sáng suốt Ví dụ: Vô minh khiến con người lầm lạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí khi bàn về tâm lý, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả chiều sâu tâm hồn, cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong tâm lý học, triết học để chỉ nhận thức sâu sắc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sâu sắc, trầm tư, thường mang tính triết lý.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến chiều sâu của nhận thức hoặc tình cảm.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc nhận thức sâu sắc khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tâm lý" nhưng "tâm thức" nhấn mạnh vào chiều sâu và sự bền vững.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tâm thức con người", "tâm thức xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "tâm thức sâu sắc", "tâm thức phát triển".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...