Sự vụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Công tác) có tính chất lặt vặt và cụ thể phải giải quyết hàng ngày, giữa các việc thường không có liên quan với nhau, không có tính chất chuyên môn.
Ví dụ: Hôm nay tôi bị cuốn vào hàng loạt việc sự vụ ở cơ quan.
2.
tính từ
(Tác phong công tác) chỉ lo giải quyết những công việc sự vụ, không nắm được những vấn đề chính, không có sự suy nghĩ, nghiên cứu.
Nghĩa 1: (Công tác) có tính chất lặt vặt và cụ thể phải giải quyết hàng ngày, giữa các việc thường không có liên quan với nhau, không có tính chất chuyên môn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô trực nhật làm những việc sự vụ như lau bảng, đổ rác, tưới cây.
  • Bác bảo vệ bận những việc sự vụ: mở cổng, ghi tên khách, dọn sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở văn phòng, chị thư ký lo nhiều việc sự vụ trong ngày như nhận thư, sắp xếp lịch, phát tài liệu.
  • Trong câu lạc bộ, ban cán sự phải chia nhau xử lý các việc sự vụ: mượn phòng, kiểm tra loa, chuẩn bị ghế.
  • Buổi trực Đoàn trường toàn những việc sự vụ, thay nhau đi đưa công văn và kiểm tra bảng tin.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay tôi bị cuốn vào hàng loạt việc sự vụ ở cơ quan.
  • Cả tuần anh chạy việc sự vụ: duyệt phiếu, ký nhận, trả lời điện thoại, đến tối mới thở nổi.
  • Quản lý tốt việc sự vụ giúp bộ máy trơn tru, nhưng cứ ngập trong đó thì chẳng còn thời gian nâng chất công việc.
  • Đội dự án cần tách người xử lý việc sự vụ khỏi nhóm chuyên môn để không bị nhiễu.
Nghĩa 2: (Tác phong công tác) chỉ lo giải quyết những công việc sự vụ, không nắm được những vấn đề chính, không có sự suy nghĩ, nghiên cứu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Công tác) có tính chất lặt vặt và cụ thể phải giải quyết hàng ngày, giữa các việc thường không có liên quan với nhau, không có tính chất chuyên môn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chuyên môn trọng yếu
Từ Cách sử dụng
sự vụ trung tính → hơi tiêu cực; hành chính, nghiệp vụ; sắc thái khô, mô tả Ví dụ: Hôm nay tôi bị cuốn vào hàng loạt việc sự vụ ở cơ quan.
vụn vặt khẩu ngữ, nhẹ đến hơi tiêu cực Ví dụ: Công việc vụn vặt chiếm hết buổi sáng.
lặt vặt khẩu ngữ, nhẹ, đời thường Ví dụ: Anh bận mấy việc lặt vặt trong phòng.
tạp vụ trung tính, hành chính; thiên về tính tạp t nh ít chuyên môn Ví dụ: Phần việc tạp vụ khiến tiến độ bị chậm.
chuyên môn trung tính, hành chính; đối lập về tính chuyên sâu Ví dụ: Phần việc chuyên môn cần người có kinh nghiệm.
trọng yếu trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng Ví dụ: Ta phải tập trung vào khâu trọng yếu trước.
Nghĩa 2: (Tác phong công tác) chỉ lo giải quyết những công việc sự vụ, không nắm được những vấn đề chính, không có sự suy nghĩ, nghiên cứu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các công việc hàng ngày, lặt vặt trong các báo cáo hoặc tài liệu hành chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu quản lý, hành chính để mô tả công việc không chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cụ thể, chi tiết nhưng không mang tính chuyên môn cao.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các công việc hàng ngày, không có tính chuyên môn.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt các công việc có tính chất chuyên môn hoặc chiến lược.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công việc chuyên môn, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng để chỉ các công việc có tính chất quan trọng hoặc chiến lược.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh hành chính hoặc quản lý mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả tính chất của danh từ đi kèm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc sự vụ", "tác phong sự vụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "công việc", "tác phong".