Hành chính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng phụ sau d.). Thuộc phạm vi chỉ đạo, quản lí việc chấp hành luật pháp, chính sách của nhà nước. Thuộc về những công việc sự vụ, như văn thư, tổ chức, kế toán, v.v., trong cơ quan nhà nước. Có tính chất giấy tờ, mệnh lệnh, khác với giáo dục, thuyết phục.
Ví dụ: Quy trình xử lý hành chính phải đúng thẩm quyền.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau d.). Thuộc phạm vi chỉ đạo, quản lí việc chấp hành luật pháp, chính sách của nhà nước. Thuộc về những công việc sự vụ, như văn thư, tổ chức, kế toán, v.v., trong cơ quan nhà nước. Có tính chất giấy tờ, mệnh lệnh, khác với giáo dục, thuyết phục.
1
Học sinh tiểu học
  • UBND phường có bộ phận hành chính giúp người dân làm giấy tờ.
  • Chú công an làm công việc hành chính để giữ trật tự đúng luật.
  • Cô chú ở quận kiểm tra hành chính để mọi việc theo quy định.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quyết định hành chính được ban hành để thực hiện chính sách mới.
  • Công tác kiểm tra hành chính giúp cơ quan nhà nước giám sát việc chấp hành pháp luật.
  • Khiếu nại hành chính là quyền của công dân khi thấy quyết định chưa đúng.
3
Người trưởng thành
  • Quy trình xử lý hành chính phải đúng thẩm quyền.
  • Sự minh bạch trong quản lý hành chính tạo niềm tin cho người dân.
  • Một quyết định hành chính thiếu căn cứ có thể bị tòa án hủy.
  • Cải cách hành chính không chỉ là rút gọn thủ tục mà còn là thay đổi cách phục vụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để chỉ các hoạt động liên quan đến quản lý và tổ chức trong cơ quan nhà nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản và tài liệu liên quan đến quản lý công, luật pháp và chính sách nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh văn bản hành chính và quản lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chất công việc và quy trình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động quản lý, tổ chức và thực thi chính sách trong cơ quan nhà nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không liên quan đến công việc quản lý nhà nước.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công việc cụ thể như "văn thư", "kế toán" để làm rõ phạm vi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "quản lý" hoặc "tổ chức"; cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các hoạt động mang tính giáo dục hoặc thuyết phục.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và mục đích của các hoạt động hành chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'công việc hành chính', 'quy định hành chính'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, quy định), ít khi đi kèm với phó từ.