Công vụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(kết hợp hạn chế, sau d.). Việc công.
Ví dụ:
Anh ấy xin phép vì bận công vụ đột xuất.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế, sau d.). Việc công.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú công an đang làm công vụ nên không thể rời vị trí.
- Chú bưu tá đi phát thư theo công vụ của bưu điện.
- Ba bảo đang bận công vụ ở ủy ban nên về muộn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị cán bộ tạm hoãn cuộc gọi riêng vì đang xử lý công vụ tại cơ quan.
- Trong giờ công vụ, nhân viên phải ưu tiên tiếp dân thay vì lo việc cá nhân.
- Đoàn thanh tra đi thực địa theo công vụ, mang theo đầy đủ giấy tờ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy xin phép vì bận công vụ đột xuất.
- Giữa công vụ và tình cảm riêng, cô chọn tuân thủ quy định để tránh xung đột lợi ích.
- Trên đường thi hành công vụ, họ giữ thái độ điềm tĩnh dù bị gây áp lực.
- Cuộc họp kéo dài, nhưng ai cũng hiểu đó là kỷ luật công vụ cần tôn trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế, sau d.). Việc công.
Từ đồng nghĩa:
công việc việc công
Từ trái nghĩa:
việc riêng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công vụ | trang trọng, trung tính; phạm vi hành chính–nhà nước; sắc thái nghiêm túc Ví dụ: Anh ấy xin phép vì bận công vụ đột xuất. |
| công việc | trung tính, rộng hơn; gần nghĩa khi nói khái quát Ví dụ: Anh bận công việc cả tuần. |
| việc công | trang trọng, hẹp; gần như tương đương trong ngữ cảnh nhà nước Ví dụ: Phải đặt việc công lên trên việc riêng. |
| việc riêng | trung tính; đối lập phạm vi với việc công Ví dụ: Không để việc riêng ảnh hưởng việc công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo công việc liên quan đến nhà nước hoặc tổ chức công.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu, quy định liên quan đến quản lý nhà nước và hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả công việc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động, nhiệm vụ liên quan đến nhà nước hoặc tổ chức công.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến công việc nhà nước.
- Thường kết hợp với các từ chỉ nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công việc chung chung, cần chú ý ngữ cảnh hành chính.
- Không nên dùng thay thế cho từ "công việc" trong ngữ cảnh không liên quan đến nhà nước.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'công vụ quan trọng', 'thực hiện công vụ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, khẩn cấp), động từ (thực hiện, hoàn thành), và lượng từ (một số, nhiều).





