Tạp vụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công việc lao động lặt vặt (như quét tước, dọn dẹp, v.v.) ở các cơ quan, công sở.
Ví dụ: Công ty thuê dịch vụ tạp vụ để văn phòng luôn gọn sạch.
Nghĩa: Công việc lao động lặt vặt (như quét tước, dọn dẹp, v.v.) ở các cơ quan, công sở.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú làm tạp vụ lau sàn hành lang cho sạch bóng.
  • Giờ ra chơi, cô tạp vụ quét lá ở sân trường.
  • Buổi sáng, bác tạp vụ dọn rác để lớp học thơm tho.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước giờ họp, anh tạp vụ nhanh tay quét bụi và xếp lại ghế.
  • Cô tạp vụ lặng lẽ lau bàn, khiến phòng thí nghiệm gọn gàng hơn hẳn.
  • Nhờ tổ tạp vụ dọn dẹp, hành lang bệnh viện bớt mùi thuốc sát trùng.
3
Người trưởng thành
  • Công ty thuê dịch vụ tạp vụ để văn phòng luôn gọn sạch.
  • Ca tạp vụ đêm thường âm thầm, nhưng kết quả lại rõ ràng vào buổi sớm.
  • Phần tạp vụ không hào nhoáng, song thiếu nó, guồng máy dễ rối tung.
  • Anh xin làm tạp vụ, mong có công việc ổn định và một lịch sinh hoạt đều đặn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ công việc của những người làm các công việc dọn dẹp, vệ sinh trong gia đình hoặc cơ quan.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các thông báo tuyển dụng hoặc mô tả công việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết hành chính và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả công việc cụ thể liên quan đến dọn dẹp, vệ sinh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn công việc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công việc khác như "lao công" hoặc "nhân viên vệ sinh".
  • Không nên dùng từ này để chỉ công việc có tính chuyên môn cao.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về tính chất công việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công việc tạp vụ", "nhân viên tạp vụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "làm", "thuê") và tính từ (như "chăm chỉ", "siêng năng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...