Tiểu tiết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc nhỏ nhặt, điều lặt vặt trong nội dung một sự việc lớn, một vấn đề lớn.
Ví dụ: Cô ấy bảo bỏ qua vài tiểu tiết để kịp nộp hồ sơ.
Nghĩa: Việc nhỏ nhặt, điều lặt vặt trong nội dung một sự việc lớn, một vấn đề lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chỉ cần sửa vài tiểu tiết trong bài vẽ là bức tranh sẽ đẹp hơn.
  • Cô dặn chúng mình chú ý các tiểu tiết khi làm thiệp, như dán mép cho gọn.
  • Trong buổi diễn kịch, những tiểu tiết như cài nút áo cũng làm nhân vật giống thật hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn tranh luận sôi nổi, nhưng cuối cùng chỉ vướng ở mấy tiểu tiết của kế hoạch.
  • Viết bài văn, đừng để tiểu tiết như lỗi chính tả làm mất điểm ý tưởng.
  • Khi tập kịch, thầy nhắc bọn mình sửa các tiểu tiết để tổng thể trơn tru.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bảo bỏ qua vài tiểu tiết để kịp nộp hồ sơ.
  • Trong thương lượng, anh đừng sa đà vào tiểu tiết mà quên mục tiêu chính.
  • Một bài báo tốt không phải vì tiểu tiết bóng bẩy mà vì mạch luận chặt chẽ.
  • Đời sống bận rộn, ta dễ kẹt ở tiểu tiết và đánh rơi điều cốt lõi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc nhỏ nhặt, điều lặt vặt trong nội dung một sự việc lớn, một vấn đề lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đại sự trọng yếu cốt lõi
Từ Cách sử dụng
tiểu tiết Trung tính, hơi giảm nhẹ mức độ; ngữ vực chung, thiên về viết/chính luận Ví dụ: Cô ấy bảo bỏ qua vài tiểu tiết để kịp nộp hồ sơ.
chi tiết Trung tính; bao quát hơn, thường dùng trong phân tích; gần nghĩa khi nói về phần nhỏ lẻ Ví dụ: Đừng sa vào chi tiết mà quên mục tiêu chính.
vặt vãnh Khẩu ngữ, sắc thái coi nhẹ/ít quan trọng Ví dụ: Những chuyện vặt vãnh đó không đáng bàn.
lặt vặt Khẩu ngữ, miền Nam; nhẹ, coi là nhỏ nhặt Ví dụ: Mấy việc lặt vặt này để mai làm cũng được.
đại sự Trang trọng, mạnh; nhấn mạnh việc lớn, hệ trọng Ví dụ: Lo đại sự trước, tiểu tiết tính sau.
trọng yếu Trang trọng, trung tính→mạnh; chỉ phần quan trọng cốt lõi Ví dụ: Hãy tập trung vào điểm trọng yếu, bỏ qua tiểu tiết.
cốt lõi Trung tính, hơi học thuật; phần quan trọng nhất Ví dụ: Đừng để tiểu tiết che mờ vấn đề cốt lõi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những chi tiết nhỏ không quan trọng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để nhấn mạnh sự không quan trọng của một chi tiết trong bối cảnh tổng thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo sự tương phản giữa cái lớn và cái nhỏ, cái quan trọng và cái không quan trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không được dùng để chỉ các chi tiết kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không quan trọng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường, không mang tính học thuật cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn giảm nhẹ tầm quan trọng của một chi tiết trong bối cảnh lớn hơn.
  • Tránh dùng khi cần nhấn mạnh sự quan trọng của một chi tiết cụ thể.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "chi tiết nhỏ" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chi tiết" khi không phân biệt rõ mức độ quan trọng.
  • Không nên dùng trong bối cảnh cần sự chính xác và chi tiết cao.
  • Chú ý không lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của các chi tiết quan trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những tiểu tiết", "các tiểu tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một số", "nhiều"), tính từ (như "quan trọng", "không đáng kể") và động từ (như "chú ý", "bỏ qua").