Vặt vãnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng phụ sau danh từ) Vặt, không đáng kể (nói khái quát)
Ví dụ: Đó chỉ là rắc rối vặt vãnh, giải quyết trong chốc lát.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau danh từ) Vặt, không đáng kể (nói khái quát)
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu đừng cãi nhau vì chuyện vặt vãnh ở sân chơi.
  • Một vết bẩn vặt vãnh trên áo, lau là sạch.
  • Những lỗi vặt vãnh trong bài, cô sửa nhanh thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đừng để một hiểu lầm vặt vãnh làm rạn nứt tình bạn.
  • Bạn ấy than phiền về vài phiền toái vặt vãnh trong giờ trực nhật.
  • Giữa bao áp lực, một lời trêu chọc vặt vãnh cũng có thể bị phóng to.
3
Người trưởng thành
  • Đó chỉ là rắc rối vặt vãnh, giải quyết trong chốc lát.
  • Trong bức tranh lớn của đời sống, những bất tiện vặt vãnh nên được đặt sang bên.
  • Ta thường kiệt sức vì những so đo vặt vãnh hơn là vì việc lớn.
  • Giữ bình tĩnh trước lời chê bai vặt vãnh là cách tự bảo vệ mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng phụ sau danh từ) Vặt, không đáng kể (nói khái quát)
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
quan trọng trọng yếu
Từ Cách sử dụng
vặt vãnh mức độ nhẹ–trung bình, hơi khẩu ngữ, sắc thái xem thường/giảm nhẹ Ví dụ: Đó chỉ là rắc rối vặt vãnh, giải quyết trong chốc lát.
lặt vặt trung tính, khẩu ngữ; cường độ tương đương Ví dụ: Những chuyện lặt vặt không đáng bận tâm.
linh tinh khẩu ngữ, hơi xuề xoà; cường độ tương đương Ví dụ: Đừng để ý mấy thứ linh tinh.
lẻ tẻ trung tính, văn nói–viết; nhấn rời rạc, nhỏ nhặt Ví dụ: Một vài ý kiến lẻ tẻ không ảnh hưởng nhiều.
quan trọng trung tính–trang trọng; đối lập trực tiếp về mức độ giá trị Ví dụ: Bỏ chuyện vặt vãnh, tập trung vào việc quan trọng.
trọng yếu trang trọng, văn bản; mức độ rất cao, cốt lõi Ví dụ: Lo các việc trọng yếu trước, đừng sa vào điều vặt vãnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều nhỏ nhặt, không quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sắc thái nhẹ nhàng, hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ coi nhẹ, không quan trọng.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thích hợp trong các tình huống thân mật, không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không quan trọng của một vấn đề.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự việc nhỏ nhặt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nhỏ nhặt" nhưng có sắc thái khác.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ quan trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chuyện vặt vãnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: "chuyện vặt vãnh", "vấn đề vặt vãnh".
nhỏ nhặt vụn vặt lặt vặt xoàng xĩnh tầm thường cỏn con bé con bé tí bé tẹo bé xíu