Thường nhật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thường ngày.
Ví dụ: Tôi đi làm bằng xe buýt như thường nhật.
Nghĩa: Thường ngày.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, em dậy sớm như thường nhật.
  • Mẹ nấu cơm tối như công việc thường nhật của mẹ.
  • Con mèo nằm phơi nắng ở hiên nhà, cảnh ấy quen thuộc như thường nhật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuông báo thức reo lên, kéo tôi trở về nhịp sống thường nhật.
  • Giữa những bài kiểm tra dồn dập, tôi vẫn giữ thói quen đọc sách mỗi tối như thường nhật.
  • Trời mưa lất phất, phố xá vẫn chảy trôi theo dòng người thường nhật.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đi làm bằng xe buýt như thường nhật.
  • Những cuộc họp nối tiếp nhau, xoay đều cỗ máy công việc thường nhật.
  • Trong buổi chiều im ắng, tiếng muỗng chạm vào ly cà phê nghe cũng thường nhật đến lạ.
  • Sau những chuyến đi xa, tôi chỉ muốn trở về nhịp thở thường nhật của căn nhà nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thường ngày.
Từ đồng nghĩa:
hằng ngày thường ngày
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thường nhật trung tính, mức độ nhấn mạnh nhẹ, dùng phổ biến trong văn nói/viết chuẩn Ví dụ: Tôi đi làm bằng xe buýt như thường nhật.
hằng ngày trung tính, tần suất đều đặn; dùng rộng rãi Ví dụ: Công việc hằng ngày của cô ấy khá bận.
thường ngày trung tính; dạng tự đồng nghĩa/biến thể chính tả-ngữ âm với “thường nhật” trong nhiều văn cảnh Ví dụ: Thói quen thường ngày của tôi là đọc sách trước khi ngủ.
bất thường trung tính, nhấn mạnh sự khác lệch khỏi quy luật thường; dùng phổ biến Ví dụ: Lịch trình hôm nay bất thường hơn mọi ngày.
đột xuất khẩu ngữ-trung tính, sắc thái xảy ra ngoài kế hoạch Ví dụ: Cuộc họp đột xuất làm xáo trộn sinh hoạt thường nhật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hoạt động, thói quen diễn ra hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "hàng ngày" hoặc "thường ngày".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bình thường, không có gì đặc biệt.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính lặp lại hàng ngày của một hoạt động.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "hàng ngày".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thường ngày", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống thường nhật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".