Thường ngày
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hằng ngày.
Ví dụ:
Tôi thức dậy sớm như thường ngày.
Nghĩa: Hằng ngày.
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi sáng, em đi học như thường ngày.
- Mẹ nấu cơm chiều như thường ngày.
- Con mèo nằm phơi nắng ở hiên như thường ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đạp xe qua con dốc như thường ngày, vừa đi vừa huýt sáo.
- Tiếng trống trường vang lên như thường ngày, báo giờ vào lớp.
- Nhật ký được mình mở ra như thường ngày, để ghi vài dòng ngắn.
3
Người trưởng thành
- Tôi thức dậy sớm như thường ngày.
- Quán cà phê góc phố mở cửa như thường ngày, mùi cà phê lan ra ấm áp.
- Dù trời mưa, công việc vẫn chạy như thường ngày, không ai than phiền.
- Chúng tôi nói chuyện dăm ba câu như thường ngày, nhưng giữa những câu chữ là một sự lặng im khó gọi tên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hoạt động, thói quen diễn ra hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "hằng ngày" để diễn đạt chính xác hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quen thuộc, bình thường, không có gì đặc biệt.
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, học thuật, thay bằng "hằng ngày".
- Thường dùng để mô tả thói quen, hoạt động lặp đi lặp lại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hằng ngày" trong văn viết chính thức.
- "Thường ngày" có thể mang sắc thái thân mật hơn so với "hằng ngày".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng đầu câu làm trạng ngữ, ví dụ: "thói quen thường ngày", "Thường ngày, tôi dậy sớm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ, ví dụ: "thói quen thường ngày", "sinh hoạt thường ngày".





