Đột xuất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Đặc biệt và bất ngờ, không có trong dự định từ trước.
Ví dụ: Công ty họp đột xuất vào cuối buổi chiều.
2.
tính từ
Nổi bật, trội hẳn lên ngoài dự tính.
Ví dụ: Doanh số tăng đột xuất trong tuần lễ ra mắt.
Nghĩa 1: Đặc biệt và bất ngờ, không có trong dự định từ trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay cô giáo có buổi kiểm tra đột xuất.
  • Mẹ bận cuộc họp đột xuất nên không kịp đón em.
  • Trời đột xuất mưa to, cả lớp phải ở lại chờ tạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy thông báo kiểm tra miệng đột xuất, cả lớp hơi bất ngờ nhưng ai cũng cố gắng.
  • Điện bị cắt đột xuất, cả khu chung cư im bặt trong vài phút.
  • Đội bóng nhận lịch thi đấu đột xuất, nên phải xoay lại kế hoạch tập luyện.
3
Người trưởng thành
  • Công ty họp đột xuất vào cuối buổi chiều.
  • Cuộc gọi đột xuất làm tôi thay đổi lộ trình, nhắc rằng mọi kế hoạch đều mong manh.
  • Cơn đau đột xuất khiến anh dừng bút giữa câu, để lộ một khoảng lặng khó nói.
  • Một cơ hội đột xuất gõ cửa, và tôi phải chọn giữa an toàn và bước ra ngoài vùng quen thuộc.
Nghĩa 2: Nổi bật, trội hẳn lên ngoài dự tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan học tốt, kỳ này tiến bộ đột xuất.
  • Cây đậu ngoài sân lớn nhanh đột xuất sau trận mưa.
  • Tối qua, ngôi sao bỗng sáng đột xuất trên bầu trời quang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phong độ của bạn ấy đột xuất trong giải, khiến ai cũng ngạc nhiên.
  • Bài thuyết trình của nhóm nổi bật đột xuất, vượt xa các buổi trước.
  • Mùa này, mùi hoa sữa thơm đột xuất, lấn át cả con phố.
3
Người trưởng thành
  • Doanh số tăng đột xuất trong tuần lễ ra mắt.
  • Giữa cuộc họp dài, một ý tưởng đột xuất bừng lên, kéo mọi người về cùng nhịp.
  • Sự điềm tĩnh của cô ấy đột xuất giữa làn sóng tranh cãi, như điểm neo cho căn phòng.
  • Trên nền trời xám, vệt nắng đột xuất làm bức thành phố sáng rõ hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đặc biệt và bất ngờ, không có trong dự định từ trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đột xuất Chỉ sự việc xảy ra ngoài dự kiến, thường mang tính cấp bách hoặc quan trọng. Ví dụ: Công ty họp đột xuất vào cuối buổi chiều.
bất ngờ Trung tính, chỉ sự việc xảy ra không đoán trước. Ví dụ: Anh ấy nhận được một cuộc gọi bất ngờ từ sếp.
đột ngột Trung tính, nhấn mạnh sự nhanh chóng, không báo trước. Ví dụ: Mưa đột ngột đổ xuống giữa trưa hè.
định kỳ Trung tính, chỉ sự việc lặp lại theo chu kỳ. Ví dụ: Cuộc họp định kỳ diễn ra vào thứ Hai hàng tuần.
thường xuyên Trung tính, chỉ sự việc diễn ra đều đặn. Ví dụ: Anh ấy thường xuyên đi công tác xa.
dự kiến Trung tính, chỉ sự việc đã được tính toán, dự liệu. Ví dụ: Thời gian hoàn thành dự kiến là cuối tháng này.
Nghĩa 2: Nổi bật, trội hẳn lên ngoài dự tính.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đột xuất Diễn tả sự vượt trội, xuất sắc hơn mức mong đợi. Ví dụ: Doanh số tăng đột xuất trong tuần lễ ra mắt.
vượt trội Trung tính, nhấn mạnh sự hơn hẳn về chất lượng, số lượng. Ví dụ: Hiệu suất làm việc của đội ngũ này rất vượt trội.
xuất sắc Tích cực, trang trọng, chỉ mức độ cao nhất của sự tốt đẹp. Ví dụ: Cô ấy đã hoàn thành bài thi với kết quả xuất sắc.
nổi bật Trung tính, chỉ sự khác biệt, dễ nhận thấy. Ví dụ: Anh ấy là một nhân viên nổi bật trong công ty.
đặc biệt Trung tính, chỉ sự khác thường, có giá trị riêng. Ví dụ: Món quà này có ý nghĩa đặc biệt với tôi.
bình thường Trung tính, chỉ mức độ phổ biến, không có gì đặc biệt. Ví dụ: Mọi thứ vẫn diễn ra bình thường như mọi ngày.
tầm thường Tiêu cực, chỉ sự kém cỏi, không có giá trị. Ví dụ: Những lời nói tầm thường không đáng để bận tâm.
kém cỏi Tiêu cực, chỉ sự thiếu năng lực, không đạt yêu cầu. Ví dụ: Anh ta cảm thấy mình kém cỏi hơn bạn bè.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sự kiện hoặc tình huống xảy ra bất ngờ, không có trong kế hoạch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc kết quả nổi bật, không dự đoán trước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, không dự đoán trước.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc nổi bật của sự việc.
  • Tránh dùng khi sự việc đã được dự đoán hoặc lên kế hoạch từ trước.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bất ngờ khác như "bất ngờ", "bất thình lình".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống đã có dự định trước.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đột xuất", "quá đột xuất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ khi làm định ngữ.