Sổ lòng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vừa ra khỏi bụng mẹ hoặc vừa đẻ ra.
Ví dụ:
Con nghé sổ lòng, lộc mũi còn thơm mùi sữa non.
Nghĩa: Vừa ra khỏi bụng mẹ hoặc vừa đẻ ra.
1
Học sinh tiểu học
- Con bê sổ lòng, đứng chập chững bên mẹ.
- Chim non sổ lòng, còn ướt lông trong tổ.
- Mèo con vừa sổ lòng đã kêu meo meo tìm sữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lúc bê con sổ lòng, người chủ vội phủ rơm cho ấm.
- Chim sẻ sổ lòng vào buổi sớm, tiếng mẹ ríu rít gọi về.
- Mèo tam thể sổ lòng trong góc bếp, mắt con còn nhắm nghiền.
3
Người trưởng thành
- Con nghé sổ lòng, lộc mũi còn thơm mùi sữa non.
- Giữa sân trấu, con bê vừa sổ lòng, hơi thở mỏng như khói.
- Con mèo mướp sổ lòng âm thầm trong đêm, tiếng con kêu khe khẽ tìm vú mẹ.
- Trên cành bưởi, chim non sổ lòng, đôi cánh run run, thế giới bỗng rộng quá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vừa ra khỏi bụng mẹ hoặc vừa đẻ ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sổ lòng | trung tính, khẩu ngữ cổ/địa phương; phạm vi sinh nở, dùng hẹp Ví dụ: Con nghé sổ lòng, lộc mũi còn thơm mùi sữa non. |
| chào đời | trung tính, phổ thông; nhẹ, hay dùng trong tường thuật Ví dụ: Em bé vừa chào đời lúc rạng sáng. |
| ra đời | trung tính, phổ thông; nhẹ; dùng rộng nhưng vẫn phù hợp ngữ cảnh sinh nở Ví dụ: Đứa trẻ ra đời an toàn sau ca sinh dài. |
| qua đời | trung tính, trang trọng nhẹ; trái nghĩa vòng đời Ví dụ: Cụ bà đã qua đời trong giấc ngủ. |
| tạ thế | trang trọng, văn chương; mạnh hơn Ví dụ: Ông cụ tạ thế ở tuổi 95. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để miêu tả sự ra đời.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và cổ kính.
- Thích hợp trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong bối cảnh văn học hoặc khi muốn tạo cảm giác cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "sinh ra" hoặc "ra đời".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã sổ lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (vừa, mới), danh từ chỉ người hoặc động vật (trẻ, con).






Danh sách bình luận