Sắt non

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thép mềm ít carbon, bị nam châm hút rất mạnh.
Ví dụ: Thanh sắt non bị nam châm kéo dính ngay lập tức.
Nghĩa: Thép mềm ít carbon, bị nam châm hút rất mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đặt cục sắt non gần nam châm, nó dính chặt vào ngay.
  • Cô giáo cho chúng mình thử, sắt non chạy theo nam châm như bị kéo.
  • Bé chạm sắt non vào đầu nam châm và thấy nó bám không rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi đưa nam châm lại gần, thanh sắt non lập tức bị hút mạnh và đứng thẳng theo chiều từ trường.
  • Trong thí nghiệm vật lý, sắt non nhanh chóng bị từ hóa tạm thời rồi mất đi khi rời nam châm.
  • So với thép cứng, sắt non dễ bị hút và dễ nhả, nên dùng làm lõi của nam châm điện.
3
Người trưởng thành
  • Thanh sắt non bị nam châm kéo dính ngay lập tức.
  • Sắt non bắt từ nhanh, nhả từ cũng nhanh, nên rất hợp làm lõi máy biến áp nhỏ.
  • Khi thử vật liệu, chỉ cần đưa nam châm lại gần là biết ngay đâu là sắt non vì lực hút rõ rệt.
  • Trong xưởng, họ chọn sắt non cho phần cần dẫn từ tốt, tránh dùng thép cứng dễ lưu từ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thép mềm ít carbon, bị nam châm hút rất mạnh.
Từ đồng nghĩa:
thép non sắt mềm
Từ trái nghĩa:
thép cứng
Từ Cách sử dụng
sắt non Thuật ngữ kỹ thuật, trung tính; phạm vi cơ khí/luyện kim; sắc thái chuyên môn, không biểu cảm. Ví dụ: Thanh sắt non bị nam châm kéo dính ngay lập tức.
thép non trung tính, kỹ thuật; dùng hoán đổi trong hầu hết văn cảnh chuyên môn Ví dụ: Lõi biến áp làm bằng thép non để giảm tổn hao.
sắt mềm trung tính, kỹ thuật; phổ biến trong cơ khí điện; phù hợp khi nhấn mạnh tính từ tính mềm Ví dụ: Nam châm điện dùng lõi sắt mềm để tăng lực hút.
thép cứng trung tính, kỹ thuật; đối lập về độ cứng/tính từ trễ, không hút mạnh như sắt non Ví dụ: Dao cắt làm từ thép cứng, không dùng sắt non.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật liên quan đến luyện kim và vật liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luyện kim, cơ khí và kỹ thuật vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách chuyên ngành, mang tính kỹ thuật cao.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các đặc tính vật liệu trong kỹ thuật và công nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức về vật liệu.
  • Thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật và giáo trình liên quan đến luyện kim.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại thép khác nếu không nắm rõ đặc tính kỹ thuật.
  • Khác biệt với "thép cứng" ở hàm lượng carbon và tính chất cơ học.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khối sắt non", "sắt non này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ tính chất (như "mềm"), động từ chỉ hành động (như "hút"), hoặc lượng từ (như "một khối").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...