Sán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhóm giun kí sinh ở người và động vật, có thân dẹp, gồm một hay nhiều đốt.
Ví dụ:
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy nhiễm sán đường ruột.
2.
động từ
Do bị thu hút mà đến ngay gần, đến sát một bên.
Ví dụ:
Cô ấy sán lại ngồi cạnh tôi trên xe buýt.
Nghĩa 1: Nhóm giun kí sinh ở người và động vật, có thân dẹp, gồm một hay nhiều đốt.
1
Học sinh tiểu học
- Con chó bị ngứa vì có sán trong bụng.
- Cô giáo dặn rửa tay sạch để tránh sán gây bệnh.
- Bác sĩ nói ăn thịt sống dễ nhiễm sán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức ảnh trong sách cho thấy sán có thân dẹt và nhiều đốt.
- Người ta tẩy giun định kì để phòng sán làm hại cơ thể.
- Ăn rau sống không rửa kĩ có thể là đường xâm nhập của sán.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ chẩn đoán anh ấy nhiễm sán đường ruột.
- Nhìn qua kính hiển vi, dải sán như một dải ruy băng lầm lì trườn trong bóng tối ruột người.
- Một bữa lẩu tái chưa chín kĩ đủ mở cửa cho sán ghé thăm, âm thầm mà dai dẳng.
- Phòng bệnh do sán không chỉ là câu chuyện vệ sinh, mà còn là thói quen và kỉ luật ăn uống.
Nghĩa 2: Do bị thu hút mà đến ngay gần, đến sát một bên.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé sán lại gần mẹ để nghe kể chuyện.
- Con mèo sán vào chân tôi khi tôi mở hộp thức ăn.
- Bạn nhỏ sán sang ngồi cạnh để xem tranh rõ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ ra chơi, nó sán lại gần nhóm bạn để nghe bàn tán.
- Thấy điện thoại mới, cậu ấy sán sang xem cho kĩ.
- Con chó con sán vào chủ, đuôi ve vẩy không rời.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy sán lại ngồi cạnh tôi trên xe buýt.
- Trong quán đông, anh ta khéo sán đến bên bàn, nhập chuyện như đã quen lâu.
- Trẻ con thường sán vào người có kẹo, bản năng tìm về nơi có ân huệ nhanh đến lạ.
- Có người vì cơ hội mà sán sát quyền lực, hơi ấm đổi lấy chút lợi lộc chóng phai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhóm giun kí sinh ở người và động vật, có thân dẹp, gồm một hay nhiều đốt.
Nghĩa 2: Do bị thu hút mà đến ngay gần, đến sát một bên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sán | Khẩu ngữ, diễn tả hành động tiến lại gần, bám sát một cách tự nhiên hoặc do bị hấp dẫn, có thể mang sắc thái thân mật hoặc đôi khi hơi bám riết. Ví dụ: Cô ấy sán lại ngồi cạnh tôi trên xe buýt. |
| xán | Khẩu ngữ, diễn tả hành động tiến lại gần một cách nhanh chóng, đôi khi hơi vồ vập, do bị thu hút. Ví dụ: Thấy đồ ăn ngon, lũ trẻ xán lại. |
| bám | Trung tính, diễn tả hành động giữ chặt, không rời, thường là để dựa vào hoặc theo sát. Ví dụ: Đứa bé bám chặt lấy tay mẹ. |
| rời | Trung tính, diễn tả hành động tách ra khỏi một vị trí, một người hoặc một vật. Ví dụ: Anh ấy rời khỏi chỗ ngồi. |
| xa lánh | Diễn tả thái độ tránh xa, không muốn tiếp xúc hoặc gần gũi với ai đó. Ví dụ: Cô ấy xa lánh những người bạn xấu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động "sán lại gần" ai đó một cách thân mật hoặc không mời mà đến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sinh học hoặc y học về giun sán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự gần gũi hoặc xâm nhập không mong muốn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và sinh học khi nói về giun sán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về giun sán, gợi cảm giác khó chịu.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái hài hước hoặc thân mật khi nói về hành động "sán lại gần".
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ trang trọng trong y học đến thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh y học khi nói về giun sán để đảm bảo tính chính xác.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng khi không cần thiết, đặc biệt là nghĩa "sán lại gần".
- Có thể thay thế bằng từ khác như "lại gần" trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa động từ và danh từ, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "lại gần" ở chỗ "sán" thường không có sự mời gọi.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng nếu không nói về giun sán.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.





