Vật chủ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
kí chủ. Sinh vật mang các loài kí sinh.
Ví dụ: Người có thể trở thành vật chủ của nhiều loại ký sinh trùng.
Nghĩa: kí chủ. Sinh vật mang các loài kí sinh.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chó là vật chủ của bọ chét.
  • Cây rau bị rệp bám làm vật chủ.
  • Con ốc sên làm vật chủ cho nhiều con giun nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Muỗi có thể là vật chủ trung gian truyền mầm bệnh sang người.
  • Nhiều loài cá đóng vai trò vật chủ cho sán lá ký sinh.
  • Trong chuỗi lây nhiễm, vật chủ thường cung cấp nơi cư trú và thức ăn cho ký sinh.
3
Người trưởng thành
  • Người có thể trở thành vật chủ của nhiều loại ký sinh trùng.
  • Trong dịch tễ học, nhận diện vật chủ giúp chặn đường lây truyền bệnh.
  • Vật chủ không chỉ nuôi sống ký sinh mà còn định hình vòng đời của chúng.
  • Khi môi trường biến đổi, mối quan hệ giữa vật chủ và ký sinh cũng dịch chuyển theo hướng khó lường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : kí chủ. Sinh vật mang các loài kí sinh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vật chủ thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Người có thể trở thành vật chủ của nhiều loại ký sinh trùng.
kí chủ thuật ngữ khoa học, trung tính; dùng hầu hết văn cảnh sinh học Ví dụ: Muỗi là kí chủ trung gian truyền bệnh sốt rét.
kí sinh thuật ngữ khoa học, đối lập vai trò; trung tính, trang trọng Ví dụ: Sán lá là kí sinh, còn người là vật chủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về sinh học, y học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, y học, đặc biệt khi nói về mối quan hệ giữa sinh vật và ký sinh trùng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về sinh học, y học, đặc biệt trong nghiên cứu về ký sinh trùng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vật thể" trong ngữ cảnh không chuyên.
  • Khác biệt với "vật mang" ở chỗ "vật chủ" nhấn mạnh mối quan hệ sinh học với ký sinh trùng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vật chủ lớn", "vật chủ chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (là, có), và các cụm từ chỉ định (này, đó).
kí chủ kí sinh vật kí sinh kí sinh trùng sinh vật động vật thực vật vi khuẩn virus nấm bệnh