Rút tiền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lấy ra một phần hay toàn bộ số tiền đã gửi ở một quỹ nào đó.
Ví dụ: Tôi rút tiền ở quầy cho chắc chắn.
Nghĩa: Lấy ra một phần hay toàn bộ số tiền đã gửi ở một quỹ nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ ra ngân hàng rút tiền để mua sách cho em.
  • Bố rút tiền từ máy để trả tiền điện.
  • Cô rút tiền tiết kiệm để sửa cái quạt hỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy rút tiền ở cây ATM để đóng học phí cho em trai.
  • Tết đến, ba rút tiền tiết kiệm để sắm sửa trong nhà.
  • Chú rút tiền từ tài khoản vì cần chi trả viện phí gấp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi rút tiền ở quầy cho chắc chắn.
  • Anh ấy rút tiền tiết kiệm để xoay vốn ngắn hạn, tránh phải vay nóng.
  • Cô rút tiền ngay khi lãi suất giảm, chuyển sang kênh gửi linh hoạt hơn.
  • Họ rút tiền từ quỹ chung sau kỳ quyết toán, dùng cho kế hoạch sửa nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lấy ra một phần hay toàn bộ số tiền đã gửi ở một quỹ nào đó.
Từ đồng nghĩa:
rút rút vốn
Từ trái nghĩa:
gửi tiền nộp tiền gửi
Từ Cách sử dụng
rút tiền Trung tính; hành động tài chính thường ngày; ngữ vực hành chính – đời sống Ví dụ: Tôi rút tiền ở quầy cho chắc chắn.
rút Trung tính; lược bớt bổ ngữ “tiền” khi ngữ cảnh rõ; phổ thông Ví dụ: Tôi ra ngân hàng rút 2 triệu.
rút vốn Trung tính–chuyên ngành; dùng khi tiền gửi mang tính đầu tư/quỹ; hẹp hơn “rút tiền” nhưng trùng phần lớn ngữ cảnh tài chính Ví dụ: Cô ấy rút vốn khỏi quỹ mở.
gửi tiền Trung tính; đối lập trực tiếp trong giao dịch ngân hàng/quỹ; phổ thông Ví dụ: Cô ấy gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm.
nộp tiền Trung tính–hành chính; đối lập khi nộp vào quỹ/tài khoản; dùng ở cơ quan, quầy Ví dụ: Anh ấy nộp tiền vào quỹ công đoàn.
gửi Trung tính; rút gọn trong ngữ cảnh ngân hàng; đối lập trực tiếp Ví dụ: Tôi ra ngân hàng gửi thêm 5 triệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc lấy tiền từ tài khoản ngân hàng hoặc máy ATM.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo tài chính, thông báo ngân hàng hoặc bài viết về kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong tài liệu ngân hàng, tài chính và kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt hành động lấy tiền từ tài khoản hoặc quỹ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng tiền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rút vốn" trong ngữ cảnh đầu tư.
  • Khác biệt với "rút lui" là hành động rời khỏi một tình huống hoặc vị trí.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy rút tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và danh từ chỉ địa điểm hoặc phương tiện (bổ ngữ), ví dụ: "rút tiền từ ngân hàng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...