Giải ngân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa tiền mặt, đưa vốn vào hoạt động, lưu thông hoặc thực hiện dự án.
Ví dụ: Ngân hàng đã giải ngân theo hợp đồng vay.
Nghĩa: Đưa tiền mặt, đưa vốn vào hoạt động, lưu thông hoặc thực hiện dự án.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngân hàng giải ngân để công ty bắt đầu xây nhà máy.
  • Cô chú nhận được tiền giải ngân nên mua máy bơm cho nông trại.
  • Dự án thư viện được giải ngân, sách mới được chở về trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi hồ sơ đầy đủ, ngân hàng sẽ giải ngân để nhóm khởi nghiệp mua thiết bị.
  • Quỹ học bổng giải ngân đúng hạn nên các bạn kịp đóng học phí.
  • Dự án sân bóng chỉ khởi công khi nguồn vốn được giải ngân rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Ngân hàng đã giải ngân theo hợp đồng vay.
  • Vốn giải ngân đến công trường là xương sống giúp tiến độ không gãy khúc.
  • Nếu không giải ngân kịp, cơ hội thị trường đi qua như chuyến tàu đêm.
  • Họ chỉ cần một nút duyệt là dòng tiền được giải ngân và bánh xe dự án lăn tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo tài chính, ngân hàng, và các bài viết về kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, và quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Liên quan đến các hoạt động tài chính và kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc phân bổ vốn hoặc tiền cho các dự án hoặc hoạt động kinh tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc ngân hàng.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác như "dự án", "vốn", "ngân sách".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "chi tiêu" hoặc "đầu tư" nhưng có nghĩa cụ thể hơn về việc phân bổ vốn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tài chính để sử dụng từ này chính xác.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến tài chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động đưa tiền vào lưu thông hoặc thực hiện dự án.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giải ngân vốn", "giải ngân nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vốn, tiền), phó từ (nhanh chóng, kịp thời) và có thể đi kèm với các cụm từ chỉ thời gian hoặc điều kiện.
chi thanh toán cấp rót đầu tư cho vay tài trợ phân bổ tiền vốn,
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...