Rục rịch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(khẩu ngữ). Có những hoạt động chuẩn bị cụ thể để sắp sửa làm việc gì.
Ví dụ:
Chợ rục rịch mở sạp từ lúc trời còn mờ sương.
2.
động từ
(phương ngữ). Cựa quậy.
Ví dụ:
Anh vừa chợp mắt đã rục rịch xoay người vì nóng.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Có những hoạt động chuẩn bị cụ thể để sắp sửa làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em rục rịch dọn dẹp để đón Tết.
- Cả lớp rục rịch xếp hàng trước khi ra sân chào cờ.
- Đội bóng rục rịch buộc dây giày, chuẩn bị vào trận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn rục rịch chốt kế hoạch đi dã ngoại cuối tuần.
- Câu lạc bộ văn nghệ rục rịch tập bài mới cho lễ tổng kết.
- Ở hành lang, các lớp rục rịch thay bìa tập, sẵn sàng kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Chợ rục rịch mở sạp từ lúc trời còn mờ sương.
- Trong công ty, các phòng ban rục rịch hoàn thiện hồ sơ thầu, ai cũng giữ nhịp riêng mà không ai chậm.
- Phố xá rục rịch treo đèn, báo hiệu mùa lễ đã sát bên hiên nhà.
- Đầu bếp rục rịch soạn dao thớt, căn bếp bỗng có mùi mong chờ.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Cựa quậy.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nằm một lúc rồi rục rịch duỗi chân.
- Em bé ngủ nhưng vẫn rục rịch trở mình.
- Hạt mầm rục rịch nhú lên khỏi mặt đất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên xe buýt chật, ai cũng rục rịch nhích vào cho đủ chỗ.
- Con cua trong rổ rục rịch bò, kêu lạo xạo.
- Đêm khuya, lá ngoài hiên rục rịch khi gió lùa.
3
Người trưởng thành
- Anh vừa chợp mắt đã rục rịch xoay người vì nóng.
- Trong căn phòng im ắng, lũ sách cũ như rục rịch thở khi có người ghé đọc.
- Đứa trẻ sắp tỉnh, đôi tay rục rịch tìm hơi ấm quen thuộc.
- Bùn dưới ruộng rục rịch khi đàn cá quẫy, nghe như tiếng thì thầm của nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Có những hoạt động chuẩn bị cụ thể để sắp sửa làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rục rịch | khẩu ngữ, mức độ nhẹ–trung tính, gợi động thái chuẩn bị âm thầm/ban đầu Ví dụ: Chợ rục rịch mở sạp từ lúc trời còn mờ sương. |
| chuẩn bị | trung tính, mức độ rộng nhưng sát nghĩa khi nhấn vào hành vi dọn sẵn trước khi làm Ví dụ: Cả nhóm đã chuẩn bị khởi hành. |
| đình hoãn | trang trọng, mạnh, nhấn dừng/hoãn mọi bước chuẩn bị Ví dụ: Do mưa bão, họ đình hoãn chuyến đi. |
Nghĩa 2: (phương ngữ). Cựa quậy.
Từ trái nghĩa:
bất động đứng im
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rục rịch | khẩu ngữ/phương ngữ, mức độ nhẹ, chỉ chuyển động nhỏ, liên tục Ví dụ: Anh vừa chợp mắt đã rục rịch xoay người vì nóng. |
| cựa quậy | trung tính, rất sát nghĩa, chuyển động nhẹ Ví dụ: Em bé cựa quậy trong chăn. |
| ngọ nguậy | khẩu ngữ, nhẹ, động tác nhỏ, lặp lại Ví dụ: Con mèo ngọ nguậy cái đuôi. |
| bất động | trung tính, mạnh, hoàn toàn không cử động Ví dụ: Anh nằm bất động trên giường. |
| đứng im | khẩu ngữ, trung tính, không cử động Ví dụ: Cả lớp đứng im nghe cô dặn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự chuẩn bị hoặc bắt đầu một hoạt động nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác sống động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuẩn bị, khởi động, thường mang tính không chính thức.
- Thuộc khẩu ngữ, tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng để chỉ sự chuẩn bị hoặc bắt đầu một hoạt động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chuẩn bị khác như "chuẩn bị", "sẵn sàng".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu rục rịch", "đang rục rịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "đã", "đang") và danh từ chỉ hành động (như "chuẩn bị").





