Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Gà) mắc bệnh dịch ỉa chảy, phân trắng, diều căng (thường đứng xù lông, ủ rũ).
Ví dụ: Đàn gà rù nên bỏ ăn và xẹp hẳn.
2.
tính từ
Có dáng điệu co ro, ủ rũ, thiếu linh lợi.
Ví dụ: Cô ấy ngồi rù trên ghế, mắt vô định.
Nghĩa 1: (Gà) mắc bệnh dịch ỉa chảy, phân trắng, diều căng (thường đứng xù lông, ủ rũ).
1
Học sinh tiểu học
  • Gà con nhà em bị rù, đứng xù lông bên chuồng.
  • Con gà mái rù, ăn ít và nằm im một chỗ.
  • Thấy gà rù, ông ngoại vội che gió và pha nước ấm cho nó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con trống rù, lông xơ xác, cứ nép vào góc chuồng không muốn đi lại.
  • Nhìn phân trắng quanh ổ, ba biết bầy gà đang rù nên tách riêng con bệnh.
  • Buổi sáng, tiếng gáy yếu dần; hóa ra gà rù, diều căng mà bụng lại khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Đàn gà rù nên bỏ ăn và xẹp hẳn.
  • Thấy gà rù, anh chủ trại vội khử trùng chuồng, vì chỉ một đêm là lây cả bầy.
  • Con mái rù, lông dựng và mắt lim dim, gợi cái mỏi mệt của mùa mưa dầm.
  • Ở làng, người ta chỉ cần liếc cái diều căng và vệt phân trắng là biết gà đã rù.
Nghĩa 2: Có dáng điệu co ro, ủ rũ, thiếu linh lợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau trận thua, cậu bé ngồi rù ở ghế đá, không muốn nói chuyện.
  • Trời lạnh, nó co người, mặt rù rì buồn bã.
  • Bạn Lan đi học mà dáng rù, cứ cúi đầu ôm cặp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả nhóm ríu rít, chỉ mình cậu ấy đứng rù bên cửa lớp như lạc nhịp.
  • Sau giờ kiểm tra, cô bạn rù rì, bước chậm và chẳng buồn nhìn ai.
  • Sáng mưa, hành lang ẩm và người đi rù rì, như ai cũng thiếu ngủ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy ngồi rù trên ghế, mắt vô định.
  • Những ngày mệt mỏi, tôi kéo áo khoác, bước rù rì qua phố như chỉ muốn biến mất.
  • Trong buổi họp, anh ta hiện lên rù rì và xa vắng, lời nói rơi xuống rồi tắt.
  • Sau một tin nhắn ngắn ngủn, dáng em rù hẳn, đi qua quán cũ như kéo theo bóng chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Gà) mắc bệnh dịch ỉa chảy, phân trắng, diều căng (thường đứng xù lông, ủ rũ).
Nghĩa 2: Có dáng điệu co ro, ủ rũ, thiếu linh lợi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
linh lợi hoạt bát tươi tỉnh
Từ Cách sử dụng
Diễn tả dáng vẻ và tinh thần thiếu năng lượng, chậm chạp, không hoạt bát. Ví dụ: Cô ấy ngồi rù trên ghế, mắt vô định.
ủ rũ Diễn tả trạng thái buồn bã, thiếu sức sống, thường đi kèm với dáng vẻ bên ngoài. Ví dụ: Cô ấy trông ủ rũ sau khi nhận tin xấu.
lờ đờ Diễn tả trạng thái chậm chạp, thiếu tỉnh táo, uể oải, thường do mệt mỏi hoặc buồn ngủ. Ví dụ: Anh ta lờ đờ bước đi sau một đêm mất ngủ.
linh lợi Diễn tả sự nhanh nhẹn, hoạt bát, thông minh trong cử chỉ và suy nghĩ. Ví dụ: Đứa bé rất linh lợi, chạy nhảy khắp nơi.
hoạt bát Diễn tả sự năng động, nhanh nhẹn, đầy sức sống trong hành động và giao tiếp. Ví dụ: Cô ấy luôn hoạt bát trong công việc và giao tiếp.
tươi tỉnh Diễn tả trạng thái tinh thần sảng khoái, vui vẻ, không mệt mỏi hay uể oải. Ví dụ: Sau giấc ngủ ngon, anh ấy trông tươi tỉnh hẳn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của gà hoặc người có dáng vẻ mệt mỏi, ủ rũ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong chăn nuôi gia cầm để chỉ tình trạng bệnh của gà.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, thiếu sức sống.
  • Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái của gà hoặc người có dáng vẻ mệt mỏi, ủ rũ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái mệt mỏi khác như "ủ rũ" hay "mệt mỏi".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "gà rù", "trông rù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (gà, người) và phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...