Linh lợi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhanh nhẹn, sắc sảo.
Ví dụ:
Cô ấy linh lợi, bắt nhịp công việc mới không vấp.
Nghĩa: Nhanh nhẹn, sắc sảo.
1
Học sinh tiểu học
- Bé rất linh lợi, nghe cô dặn là làm ngay.
- Con mèo linh lợi, nhảy qua ghế một cái là xong.
- Bạn Lan trả lời câu hỏi rất linh lợi, ai cũng khen.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nói năng linh lợi, nắm ý giáo viên rất nhanh.
- Trong trận bóng, Minh di chuyển linh lợi nên luôn có mặt đúng chỗ.
- Bạn lớp phó xử lý tình huống linh lợi, lớp bình tĩnh ngay.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy linh lợi, bắt nhịp công việc mới không vấp.
- Ánh mắt linh lợi của chị khiến cuộc trò chuyện rẽ hướng nhẹ như nước chảy.
- Gặp khách khó, anh phản hồi linh lợi, giữ được giá mà vẫn đẹp lòng người.
- Trong bếp nhỏ, đôi tay linh lợi xoay trở, món ăn kịp giờ, hương thơm dậy cả nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhanh nhẹn, sắc sảo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| linh lợi | Chỉ sự nhanh nhạy, thông minh, hoạt bát, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô ấy linh lợi, bắt nhịp công việc mới không vấp. |
| lanh lợi | Trung tính, chỉ sự nhanh nhẹn, thông minh, hoạt bát. Ví dụ: Đứa bé lanh lợi trả lời câu hỏi của cô giáo. |
| hoạt bát | Trung tính, chỉ sự nhanh nhẹn, năng động, tháo vát. Ví dụ: Cô ấy rất hoạt bát trong công việc và giao tiếp. |
| lờ đờ | Tiêu cực, chỉ sự chậm chạp, thiếu linh hoạt, uể oải cả về thể chất lẫn tinh thần. Ví dụ: Sau một đêm mất ngủ, anh ấy trông rất lờ đờ. |
| lù đù | Tiêu cực, chỉ sự chậm chạp, vụng về, kém thông minh. Ví dụ: Anh ta lù đù, làm việc gì cũng chậm chạp và thiếu hiệu quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi sự nhanh nhẹn, thông minh của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tính cách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có trí tuệ sắc sảo, nhanh nhẹn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khen ngợi, tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thông minh, nhanh nhẹn của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng để miêu tả người, ít khi dùng cho vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "linh hoạt" nhưng "linh lợi" nhấn mạnh vào trí tuệ hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo câu phong phú.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất linh lợi", "hơi linh lợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".





